Viet Nam Petrolube Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU NHậP KHẩU VIệT NAM
79
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107603850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV64CWQ0 |
| 成立日期 | 2016-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 48, Ngách 8/11 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHẬP KHẨU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM IMPORTED OIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48, Ngách 8/11 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84972270506 |
| 邮箱 | tqt.auto1985@gmail.com |
| 官网 | daumobill.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $2.24M |
| 泰国 | 18 | $701.8K |
| 德国 | 14 | $459.5K |
| 比利时 | 7 | $401.2K |
| 中国 | 7 | $170.5K |
| 马来西亚 | 4 | $111.8K |
| 韩国 | 1 | $21.2K |
| 英国 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midwest International AAPL Inc. | 美国 | 19 | $1.11M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| U.S. Golden Lubes Corp | 美国 | 15 | $1.05M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Wan Sin (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $588.6K | 非轻质石油 |
| ZF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $562.0K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Rulan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $154.3K | 陶瓷磨轮、燃油分配泵 |
| Automate Genuine Parts Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $139.7K | 车辆制动零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Rimbunan Kuasa (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $129.9K | 非轻质石油、车身抛光剂 |
| VL Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $125.3K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Amici Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $99.7K | 非轻质石油 |
| Vemates Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $82.8K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | U.S. Golden Lubes Corp | 美国 | $81.4K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | U.S. Golden Lubes Corp | 美国 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | U.S. Golden Lubes Corp | 美国 | $81.4K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | U.S. Golden Lubes Corp | 美国 | $27.1K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | WAN SIN (S) PTE LTD | 德国 | $52.3K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | WAN SIN (S) PTE LTD | 德国 | $52.3K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | WAN SIN (S) PTE LTD | 德国 | $91.3K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | WAN SIN (S) PTE LTD | 德国 | $91.3K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC | 美国 | $67.7K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC | 美国 | $64.9K |