Viet Nam Petrolube Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DầU NHậP KHẩU VIệT NAM

79
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $220.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $254.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $179.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $322.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $504.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $220.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $254.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $179.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $322.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $504.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107603850
企查查编码QVNV64CWQ0
成立日期2016-10-19
联系地址Số nhà 48, Ngách 8/11 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DẦU NHẬP KHẨU VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM IMPORTED OIL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 48, Ngách 8/11 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84972270506
邮箱tqt.auto1985@gmail.com
官网daumobill.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382000防冻制剂
841311燃油分配泵
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国36$2.24M
泰国18$701.8K
德国14$459.5K
比利时7$401.2K
中国7$170.5K
马来西亚4$111.8K
韩国1$21.2K
英国2$10.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Midwest International AAPL Inc.美国19$1.11M非轻质石油、防冻制剂
U.S. Golden Lubes Corp美国15$1.05M非轻质石油、非纺织润滑剂
Wan Sin (S) Pte. Ltd.新加坡7$588.6K非轻质石油
ZF Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$562.0K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
Shanghai Rulan Trading Co., Ltd.中国5$154.3K陶瓷磨轮、燃油分配泵
Automate Genuine Parts Pte. Ltd.新加坡4$139.7K车辆制动零件、非泡沫橡胶密封件
Rimbunan Kuasa (S) Pte. Ltd.新加坡2$129.9K非轻质石油、车身抛光剂
VL Holdings Sdn. Bhd.马来西亚5$125.3K非轻质石油、防冻制剂
Amici Enterprise Pte. Ltd.新加坡1$99.7K非轻质石油
Vemates Pte. Ltd.新加坡2$82.8K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油U.S. Golden Lubes Corp美国$81.4K
2026-04-28非轻质石油U.S. Golden Lubes Corp美国$27.1K
2026-04-28非轻质石油U.S. Golden Lubes Corp美国$81.4K
2026-04-28非轻质石油U.S. Golden Lubes Corp美国$27.1K
2026-04-21非轻质石油WAN SIN (S) PTE LTD德国$52.3K
2026-04-21非轻质石油WAN SIN (S) PTE LTD德国$52.3K
2026-04-21非轻质石油WAN SIN (S) PTE LTD德国$91.3K
2026-04-21非轻质石油WAN SIN (S) PTE LTD德国$91.3K
2026-03-23非轻质石油MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC美国$67.7K
2026-03-23非轻质石油MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC美国$64.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Petrolube Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →