Dejiu Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,328 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DEJIU

1
进口笔数
1,328
出口笔数
$52.3K
进口金额
$64.93M
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $621.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 52 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $856.4K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 49 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.40M · 64 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.98M · 111 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 71 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 36 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 71 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 59 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 31 笔2025-06进口 $52.3K · 1 笔出口 $1.23M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 55 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 78 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 42 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 52 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 64 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 53 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $621.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 52 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $856.4K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 49 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.40M · 64 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.98M · 111 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 71 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 36 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 71 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 59 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 33 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 31 笔2025-06进口 $52.3K · 1 笔出口 $1.23M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 55 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 78 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 42 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 52 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 64 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 53 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 46 笔

工商档案

企业注册号0318061540
企查查编码QVN8BHRBK4
成立日期2023-09-25
联系地址31 Đường số 3, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DEJIU
企业英文名称DEJIU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31 Đường số 3, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0905395186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030559其他干鱼

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030695熏制虾类
030749干制墨鱼鱿鱼
030539干腌鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$52.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国809$39.74M
越南346$16.99M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingjiang Jinzai Agricultural Products Pretreating Co., Ltd.越南1$52.3K其他干鱼

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd.中国891$41.29M其他干鱼、熏制虾类
Guangxi Sanzhang Trade Co., Ltd.越南118$6.65M其他干鱼
YUEYANG JINYI FOOD CO., LTD45$2.43M其他干鱼
Hunan Wanqing Food Co., Ltd.中国44$2.40M其他干鱼
Pingjiang Jinzai Agricultural Products Pretreating Co., Ltd.中国37$2.36M其他干鱼、熏制虾类
Hunan Runhai Agricultural Products Processing Co., Ltd.中国31$1.48M其他干鱼、熏制虾类
Liuyang Xingyuetai Import & Export Trading Co., Ltd.中国27$1.31M其他干鱼
Hunan Wanqing Food Co., Ltd.越南18$923.8K其他干鱼
HUNAN WANQING FOOD CO., LTD19$912.5K其他干鱼
Yueyang Jinlida Aquatic Product Co., Ltd.中国16$878.2K其他干鱼、熏制虾类

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17其他干鱼PINGJIANG JINZAI AGRICULTURAL PRODUCTS PRETREATING CO LTD越南$52.3K

出口(共 1,328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD—$59.3K
2026-04-28熏制虾类DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD—$20.6K
2026-04-24其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD—$59.5K
2026-04-24其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD—$59.5K
2026-04-24其他干鱼YUEYANG JINYI FOOD CO., LTD—$73.4K
2026-04-23其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD—$33.4K
2026-04-23其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD—$53.5K
2026-04-23其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD—$17.4K
2026-04-22其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD—$57.7K
2026-04-22其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD—$58.4K

相关企业 · 同类产品

Dejiu Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →