Dejiu Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,328 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DEJIU
1
进口笔数
1,328
出口笔数
$52.3K
进口金额
$64.93M
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318061540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BHRBK4 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | 31 Đường số 3, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DEJIU |
| 企业英文名称 | DEJIU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường số 3, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0905395186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $52.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 809 | $39.74M |
| 越南 | 346 | $16.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingjiang Jinzai Agricultural Products Pretreating Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.3K | 其他干鱼 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 891 | $41.29M | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Guangxi Sanzhang Trade Co., Ltd. | 越南 | 118 | $6.65M | 其他干鱼 |
| YUEYANG JINYI FOOD CO., LTD | 45 | $2.43M | 其他干鱼 | |
| Hunan Wanqing Food Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.40M | 其他干鱼 |
| Pingjiang Jinzai Agricultural Products Pretreating Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.36M | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Hunan Runhai Agricultural Products Processing Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.48M | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Liuyang Xingyuetai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.31M | 其他干鱼 |
| Hunan Wanqing Food Co., Ltd. | 越南 | 18 | $923.8K | 其他干鱼 |
| HUNAN WANQING FOOD CO., LTD | 19 | $912.5K | 其他干鱼 | |
| Yueyang Jinlida Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 16 | $878.2K | 其他干鱼、熏制虾类 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 其他干鱼 | PINGJIANG JINZAI AGRICULTURAL PRODUCTS PRETREATING CO LTD | 越南 | $52.3K |
出口(共 1,328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | — | $59.3K |
| 2026-04-28 | 熏制虾类 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | — | $20.6K |
| 2026-04-24 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | — | $59.5K |
| 2026-04-24 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | — | $59.5K |
| 2026-04-24 | 其他干鱼 | YUEYANG JINYI FOOD CO., LTD | — | $73.4K |
| 2026-04-23 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | — | $33.4K |
| 2026-04-23 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | — | $53.5K |
| 2026-04-23 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | — | $17.4K |
| 2026-04-22 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | — | $57.7K |
| 2026-04-22 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | — | $58.4K |