Best Food Service Services Co., Ltd. Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ SUấT ăN HạNG NHấT - CHI NHáNH TạI Hà NộI
10
进口笔数
0
出口笔数
$200.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800975100-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PRPYHK |
| 成立日期 | 2014-08-05 |
| 联系地址 | T11 OF - 04 Tầng 2, Khu đô thị Times City, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ SUẤT ĂN HẠNG NHẤT - CHI NHÁNH TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | T11 OF - 04 Tầng 2, Khu đô thị Times City, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | không có 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $200.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyungang Jiumi Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.3K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Kito Kozo Office Sigma | 日本 | 4 | $65.7K | 其他加工水果 |
| K Kito Office Sigma | 中国 | 3 | $42.2K | 食用海藻、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | LIANYUNGANG JIUMI FOODS CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | LIANYUNGANG JIUMI FOODS CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-12-12 | 其他加工水果 | LIANYUNGANG JIUMI FOODS CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-08-28 | 其他加工水果 | LIANYUNGANG JIUMI FOODS CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-05-13 | 其他加工水果 | KITO KOZO OFFICE SIGMA | 中国 | $22.8K |
| 2025-01-23 | 其他加工水果 | KITO KOZO OFFICE SIGMA | 中国 | $14.3K |
| 2024-10-18 | 其他加工水果 | KITO KOZO OFFICE SIGMA | 中国 | $14.3K |
| 2024-07-10 | 其他加工水果 | KITO KOZO OFFICE SIGMA | 中国 | $14.3K |
| 2024-01-11 | 其他加工水果 | K KITO OFFICE SIGMA | 中国 | $14.1K |
| 2023-09-08 | 食用海藻 | K KITO OFFICE SIGMA | 中国 | $14.1K |