Van Thinh Phu Trading Services Producing Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 791 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT VạN THịNH PHú

791
进口笔数
0
出口笔数
$63.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.47M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $847.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.73M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $972.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.46M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.68M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.07M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.52M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.15M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.41M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.09M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.97M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.16M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.28M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.69M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.05M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.52M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.91M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.82M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.09M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.27M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.24M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.79M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.88M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.72M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.47M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $847.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.73M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $972.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.46M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.68M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.07M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.52M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.15M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.41M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.09M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.97M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.16M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.28M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.69M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.05M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.52M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.91M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.82M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.09M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.27M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.24M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.79M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.88M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.72M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.47M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305295830
企查查编码QVN6MVY8F7
成立日期2007-11-05
联系地址Tòa nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VẠN THỊNH PHÚ
企业英文名称VAN THINH PHU TRADING - SERVICES - PRODUCING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842854178188
邮箱hcns@vanthinhphu.com
官网www.vanthinhphu.com
传真02854112199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
200899其他加工水果
210390混合调味料
121221食用海藻
210310酱油
220299其他非酒精饮料
220900醋代用品
190490谷物制品
190219未煮意面
190590其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国737$62.76M
中国12$478.8K
印度35$330.4K
泰国10$165.2K
印度尼西亚1$7.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samyang Foods Co., Ltd.韩国351$51.39M制备面食、汤料制品
Godbawee Food Co., Ltd.韩国118$5.63M其他加工水果、食用海藻
Sempio Foods Co.韩国56$1.57M混合调味料、酱油
Hanil Food Co., Ltd.韩国63$1.26M制备面食
Maeil Dairies Co., Ltd.韩国51$522.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Dongwon F&B Co., Ltd.韩国29$498.1K其他加工水果、包馅面食
Nongshim Taekyung Co., Ltd.中国11$449.5K辣椒粉
SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度35$330.4K精油及浓缩物、其他精油
Seoju Confectionery Co., Ltd.韩国8$101.5K糖果
Haitai Confectionery & Foods Co., Ltd.韩国9$79.3K其他食品制剂、糖果

近期贸易明细

进口(共 791)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29制备面食SAMYANG FOODS CO LTD韩国$21.3K
2026-04-29制备面食SAMYANG FOODS CO LTD韩国$12.9K
2026-04-29制备面食SAMYANG FOODS CO LTD韩国$5.4K
2026-04-29制备面食SAMYANG FOODS CO LTD韩国$8.1K
2026-04-29制备面食SAMYANG FOODS CO LTD韩国$13.5K
2026-04-29制备面食SAMYANG FOODS CO LTD韩国$1.5K
2026-04-29制备面食SAMYANG FOODS CO LTD韩国$1.5K
2026-04-29制备面食SAMYANG FOODS CO LTD韩国$3.6K
2026-04-29制备面食SAMYANG FOODS CO LTD韩国$13.5K
2026-04-29其他非酒精饮料Maeil Dairies Co., Ltd.韩国$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Van Thinh Phu Trading Services Producing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →