Van Thinh Phu Trading Services Producing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 791 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT VạN THịNH PHú
791
进口笔数
0
出口笔数
$63.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305295830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MVY8F7 |
| 成立日期 | 2007-11-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VẠN THỊNH PHÚ |
| 企业英文名称 | VAN THINH PHU TRADING - SERVICES - PRODUCING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà UOA, Số 6 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842854178188 |
| 邮箱 | hcns@vanthinhphu.com |
| 官网 | www.vanthinhphu.com |
| 传真 | 02854112199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210310 | 酱油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 737 | $62.76M |
| 中国 | 12 | $478.8K |
| 印度 | 35 | $330.4K |
| 泰国 | 10 | $165.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samyang Foods Co., Ltd. | 韩国 | 351 | $51.39M | 制备面食、汤料制品 |
| Godbawee Food Co., Ltd. | 韩国 | 118 | $5.63M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Sempio Foods Co. | 韩国 | 56 | $1.57M | 混合调味料、酱油 |
| Hanil Food Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $1.26M | 制备面食 |
| Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $522.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Dongwon F&B Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $498.1K | 其他加工水果、包馅面食 |
| Nongshim Taekyung Co., Ltd. | 中国 | 11 | $449.5K | 辣椒粉 |
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 35 | $330.4K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Seoju Confectionery Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $101.5K | 糖果 |
| Haitai Confectionery & Foods Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $79.3K | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 791)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | SAMYANG FOODS CO LTD | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SAMYANG FOODS CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SAMYANG FOODS CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SAMYANG FOODS CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SAMYANG FOODS CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SAMYANG FOODS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SAMYANG FOODS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SAMYANG FOODS CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | SAMYANG FOODS CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |