HC Global Investment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghệ Hc Toàn Cầu
5
进口笔数
3
出口笔数
$302.3K
进口金额
$43.6K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-05-07
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105740770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D7FV24 |
| 成立日期 | 2011-12-19 |
| 联系地址 | Lô 3 - 4, Khu BT1, Khu nhà ở Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HC GLOBAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 3 - 4, Khu BT1, Khu nhà ở Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) (CHUYỂN ĐỔI NGÀY 04/04/2013 TỪ CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HC TOÀN CẦU, MSDN: 0105740770 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02437835009 |
| 邮箱 | info@hcglobal.vn |
| 官网 | hcglobal.vn |
| 传真 | 02437955185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $179.4K |
| 中国 | 1 | $122.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $41.2K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marc Corp Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $164.8K | 通信设备、仪表计数器零件 |
| Shantou Chuangkesheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.9K | 静止变流器 |
| Fimer S.p.A. | 意大利 | 2 | $14.6K | 变压器零件、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marc Corp Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.6K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Power One Italy S.p.A. | 意大利 | 1 | $16.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| SMA Solar Technology AG | 德国 | 1 | $2.5K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 静止变流器 | SHANTOU CHUANGKESHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $611 |
| 2025-11-17 | 静止变流器 | SHANTOU CHUANGKESHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $122.3K |
| 2025-05-09 | 雷达设备 | MARC CORP ORATION PTE LTD | 意大利 | $24.6K |
| 2025-03-19 | 雷达设备 | MARC CORP ORATION PTE LTD | 意大利 | $140.3K |
| 2024-01-05 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $2.9K |
| 2024-01-05 | 其他电路开关装置 | FIMER SPA | 意大利 | $2.1K |
| 2024-01-05 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $2.9K |
| 2024-01-05 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $3.1K |
| 2023-06-21 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $2.8K |
| 2023-06-21 | 静止变流器 | FIMER SPA | 意大利 | $803 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 雷达设备 | MARC CORP ORATION PTE LTD | 意大利 | $24.6K |
| 2023-01-17 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $2.5K |
| 2023-01-16 | 其他电路开关装置 | Power One Italy S.p.A. | 意大利 | $2.2K |
| 2023-01-16 | 静止变流器 | Power One Italy S.p.A. | 意大利 | $372 |
| 2023-01-16 | 变压器零件 | Power One Italy S.p.A. | 意大利 | $14.0K |