QDH Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QDH
21
进口笔数
81
出口笔数
$640.6K
进口金额
$2.08M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-03-14
最近出口
14
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001132561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP1Y561 |
| 成立日期 | 2018-03-30 |
| 联系地址 | Số 33/12, đường Hoàng Công Chất, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QDH |
| 企业英文名称 | QDH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 97, đường Trần Bình Trọng, tổ 4, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $640.6K |
| 美国 | 1 | $50 |
| 日本 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 69 | $1.82M |
| 土耳其 | 2 | $72.8K |
| 美国 | 3 | $72.6K |
| 巴基斯坦 | 4 | $56.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $35.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $21.4K |
| 加拿大 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Yizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $227.6K | 印刷电路、初级形态聚酰胺 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 3 | $126.8K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $50.4K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Zhejiang Chaoxin Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Xiamen Guanyan Plas & Chem Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.7K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| Bestory Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Wenzhou Saige Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Zhejiang Xuanxuan Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 非乙烯塑料袋、其他聚酰胺 |
| Xucheng Development Ltd. | 泰国 | 1 | $28.1K | 聚碳酸酯、初级形态聚酰胺 |
| Ningbo Yuesai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 金属保险箱、家具锁 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anandi International | 印度 | 61 | $1.55M | 其他塑料制品 |
| Mario Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $127.7K | 聚合物胶粘剂、自粘塑料片 |
| ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | 2 | $85.0K | 其他塑料制品 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $56.7K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Yash Syndicate Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $47.7K | 初级形态聚酰胺、其他塑料制品 |
| Aizen Trading Co. (SMC Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $45.9K | 其他塑料制品、其他家用电动热器 |
| Evza Elektrik Pazarlama Dış Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $37.4K | 其他塑料制品 |
| SC Electro Star S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $35.6K | 其他塑料制品 |
| Eraplast Plastik Ürünleri A.Ş. | 土耳其 | 1 | $35.3K | 其他塑料制品 |
| Ajwa Al-Sahha Sanitary Ware | 沙特阿拉伯 | 1 | $21.4K | 铜卫浴器具、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | NINGBO DASHENG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-03-24 | 其他乙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-23 | 其他塑料制品 | NINGBO YUESAI IMP & EXP CO | 中国 | $75 |
| 2024-11-22 | 初级形态聚酰胺 | JIANGMEN YIZI TRADING CO.,LTD | 中国 | $43.8K |
| 2024-11-11 | 初级形态聚酰胺 | JIANGMEN YIZI TRADING CO.,LTD | 中国 | $43.8K |
| 2024-11-11 | 初级形态聚酰胺 | KATOEN NATIE SINGAPORE JURONG P | 美国 | $50 |
| 2024-10-21 | 初级形态聚酰胺 | XIAMEN GUANYAN PLAS & CHEM MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $45.7K |
| 2024-10-08 | 初级形态聚酰胺 | JIANGMEN YIZI TRADING CO.,LTD | 中国 | $47.5K |
| 2024-08-28 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG CHAOXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-28 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG CHAOXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $412 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $2.3K |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $1.2K |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $335 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $6.7K |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $253 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $756 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $193 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | ANANDI INTERNATIONAL | 印度 | $5.4K |