QDH Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QDH

21
进口笔数
81
出口笔数
$640.6K
进口金额
$2.08M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-03-14
最近出口
14
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 1 笔出口 $124.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 1 笔2024-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2024-10进口 $93.2K · 2 笔出口 $65.8K · 1 笔2024-11进口 $87.7K · 3 笔出口 $75.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 1 笔2025-01进口 $75 · 1 笔出口 $138.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-03进口 $9 · 1 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 3 笔2025-07进口 $71 · 1 笔出口 $58.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 1 笔出口 $124.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 1 笔2024-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 1 笔2024-10进口 $93.2K · 2 笔出口 $65.8K · 1 笔2024-11进口 $87.7K · 3 笔出口 $75.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 1 笔2025-01进口 $75 · 1 笔出口 $138.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-03进口 $9 · 1 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 3 笔2025-07进口 $71 · 1 笔出口 $58.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号1001132561
企查查编码QVNXP1Y561
成立日期2018-03-30
联系地址Số 33/12, đường Hoàng Công Chất, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QDH
企业英文名称QDH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 97, đường Trần Bình Trọng, tổ 4, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
390190其他乙烯聚合物
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
844317凹版印刷机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$640.6K
美国1$50
日本1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度69$1.82M
土耳其2$72.8K
美国3$72.6K
巴基斯坦4$56.9K
罗马尼亚1$35.6K
沙特阿拉伯1$21.4K
加拿大1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Yizi Trading Co., Ltd.中国5$227.6K印刷电路、初级形态聚酰胺
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国3$126.8KABS共聚物、聚丙烯聚合物
OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE. LTD.新加坡2$50.4K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Zhejiang Chaoxin Machinery Technology Co., Ltd.中国1$48.0K其他橡塑机械、吹塑机
Xiamen Guanyan Plas & Chem Materials Technology Co., Ltd.中国1$45.7K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Bestory Advanced Materials Co., Ltd.中国1$41.2K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Wenzhou Saige Import & Export Co., Ltd.中国1$36.9K其他塑料制品、钳子镊子
Zhejiang Xuanxuan Plastic Co., Ltd.中国1$35.7K非乙烯塑料袋、其他聚酰胺
Xucheng Development Ltd.泰国1$28.1K聚碳酸酯、初级形态聚酰胺
Ningbo Yuesai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$75金属保险箱、家具锁

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anandi International印度61$1.55M其他塑料制品
Mario Industries Pvt. Ltd.印度2$127.7K聚合物胶粘剂、自粘塑料片
ANANDI INTERNATIONAL印度2$85.0K其他塑料制品
Bayon Trading Pte. Ltd.新加坡2$56.7K咖啡基制品、其他食品制剂
Yash Syndicate Pvt. Ltd.印度2$47.7K初级形态聚酰胺、其他塑料制品
Aizen Trading Co. (SMC Private) Ltd.巴基斯坦3$45.9K其他塑料制品、其他家用电动热器
Evza Elektrik Pazarlama Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其1$37.4K其他塑料制品
SC Electro Star S.R.L.罗马尼亚1$35.6K其他塑料制品
Eraplast Plastik Ürünleri A.Ş.土耳其1$35.3K其他塑料制品
Ajwa Al-Sahha Sanitary Ware沙特阿拉伯1$21.4K铜卫浴器具、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-03其他钢铁制品NINGBO DASHENG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$71
2025-03-24其他乙烯聚合物TOYO CHEMICAL CO LTD日本$9
2025-01-23其他塑料制品NINGBO YUESAI IMP & EXP CO中国$75
2024-11-22初级形态聚酰胺JIANGMEN YIZI TRADING CO.,LTD中国$43.8K
2024-11-11初级形态聚酰胺JIANGMEN YIZI TRADING CO.,LTD中国$43.8K
2024-11-11初级形态聚酰胺KATOEN NATIE SINGAPORE JURONG P美国$50
2024-10-21初级形态聚酰胺XIAMEN GUANYAN PLAS & CHEM MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD中国$45.7K
2024-10-08初级形态聚酰胺JIANGMEN YIZI TRADING CO.,LTD中国$47.5K
2024-08-28其他橡塑机械ZHEJIANG CHAOXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2024-08-28其他橡塑机械ZHEJIANG CHAOXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$412
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$2.3K
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$1.2K
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$335
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$6.7K
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$1.3K
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$253
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$756
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$193
2026-03-14其他塑料制品ANANDI INTERNATIONAL印度$5.4K

相关企业 · 同类产品

QDH Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →