Chinh Nghia Electrical Machine Project Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH ĐIệN MáY CHíNH NGHị
2
进口笔数
112
出口笔数
$79.1K
进口金额
$1.09M
出口金额
2024-10-09
最近进口
2025-03-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314674401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAYHC2C |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | 33 Đường Ỷ Lan, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH ĐIỆN MÁY CHÍNH NGHỊ |
| 企业英文名称 | CHINH NGHI ELECTRICAL MACHINE PROJECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84907888713 |
| 邮箱 | chen1737@yahoo.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $79.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Boler Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 固体烧碱、次氯酸钙 |
| Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $642.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Unictron Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 48 | $435.3K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Dong Wei Feng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.5K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 其他丙烯酸聚合物 | KUNSHAN BOLER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-10-09 | 液体过滤机械 | KUNSHAN BOLER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-10-09 | 其他多硫化物 | KUNSHAN BOLER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-10-03 | 固体烧碱 | KUNSHAN BOLER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-10-03 | 次氯酸钙 | KUNSHAN BOLER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-10-03 | 其他化学制剂 | KUNSHAN BOLER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $63 |
| 2024-07-10 | 过滤净化器零件 | GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-10 | 气体过滤机械 | GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-07-10 | 气体过滤机械 | GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $861 |
| 2024-07-10 | 气体过滤机械 | GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.7K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 绝缘电线 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-03-26 | 塑料管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-03-26 | 其他钢铁结构体 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-03-26 | 铜绕组线 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-26 | 其他螺纹紧固件 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-03-26 | 发光二极管灯具 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-10 | 绝缘电线 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $869 |
| 2025-03-10 | 硬质PVC管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-03-06 | 电气信号装置 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2025-03-06 | 塑料管 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |