Viet Nam Agriculture Import Export Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN VIệT NAM
- 邮箱1
- YouTube1
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$4.48M
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107825081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4AMX2H |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Số 80, ngách 200/28, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AGRICULTURE IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 246 ngõ 264 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914774366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 30 | $3.78M |
| 越南 | 2 | $507.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Region Print LLC | 俄罗斯 | 12 | $1.87M | 未焙炒咖啡 |
| Region Print | 俄罗斯 | 8 | $1.15M | 未焙炒咖啡 |
| Region Print LLC | 越南 | 2 | $507.8K | 未焙炒咖啡 |
| LLC TESTIBAR | 俄罗斯 | 5 | $398.8K | 未焙炒咖啡、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Testibar LLC | 俄罗斯 | 5 | $368.1K | 未焙炒咖啡 |
| Region Print LLC | 1 | $188.6K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 未焙炒咖啡 | REGION PRINTLLC | 越南 | $227.7K |
| 2025-07-30 | 未焙炒咖啡 | REGION PRINT LLC | 俄罗斯 | $227.7K |
| 2025-07-30 | 未焙炒咖啡 | REGION PRINT LLC | 俄罗斯 | $92.0K |
| 2025-06-17 | 未焙炒咖啡 | REGION PRINT LLC | 俄罗斯 | $277.4K |
| 2025-04-29 | 未焙炒咖啡 | REGION PRINT LLC | 俄罗斯 | $280.0K |
| 2025-04-29 | 未焙炒咖啡 | REGION PRINT LLC | 俄罗斯 | $104.4K |
| 2025-04-01 | 未焙炒咖啡 | REGION PRINTLLC | 越南 | $280.0K |
| 2025-03-28 | 未焙炒咖啡 | Region Print | 俄罗斯 | $200.3K |
| 2025-02-26 | 未焙炒咖啡 | REGION PRINTLLC | — | $188.6K |
| 2025-02-18 | 未焙炒咖啡 | Region Print | 俄罗斯 | $203.8K |