Poly Poly Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 548 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN POLY POLY
0
进口笔数
548
出口笔数
$0
进口金额
$12.26M
出口金额
—
最近进口
2026-06-09
最近出口
0
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107579608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN355AFDT |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Số 16a, ngõ 10, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN POLY POLY |
| 企业英文名称 | POLY POLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16a, ngõ 10, phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84983876608 |
| 邮箱 | binhnl05@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 226 | $4.61M |
| 印度 | 118 | $2.15M |
| 厄瓜多尔 | 40 | $1.96M |
| 巴基斯坦 | 54 | $928.0K |
| 塞尔维亚 | 45 | $867.9K |
| 中国香港 | 11 | $372.0K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $238.7K |
| 阿联酋 | 5 | $162.7K |
| 乌兹别克斯坦 | 5 | $113.6K |
| 西班牙 | 3 | $107.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sacoplast S.A. | 厄瓜多尔 | 40 | $1.96M | 聚丙烯聚合物、织机零件附件 |
| Poly Tech International | 巴基斯坦 | 54 | $928.0K | 其他化学制剂、初级硅氧烷 |
| Reality Products d.o.o. | 塞尔维亚 | 44 | $850.8K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Rawplast Impex | 印度 | 22 | $681.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Maxfill Asia Ltd. | 越南 | 23 | $660.4K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Reality Products DOO | 越南 | 32 | $566.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Sriram Enterprises | 印度 | 16 | $438.0K | 其他化学制剂、未涂布印刷纸 |
| Hop Thuy Polytech International Joint Stock Co. | 越南 | 25 | $398.1K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Innsta Bioqem Poly | 印度 | 26 | $239.2K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Parmeeth Distributors | 印度 | 22 | $182.4K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 548)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他化学制剂 | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $2.4K |
| 2026-06-09 | 其他着色制剂 | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $16.8K |
| 2026-06-09 | 其他着色制剂 | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $7.0K |
| 2026-06-09 | 其他着色制剂 | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $4.0K |
| 2026-06-09 | 其他着色制剂 | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $6.3K |
| 2026-06-09 | 其他化学制剂 | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $49.6K |
| 2026-06-09 | 其他着色制剂 | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $800 |
| 2026-06-09 | 其他着色制剂 | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $666 |
| 2026-06-09 | 其他着色制剂 | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 二氧化钛颜料(<80%) | SACOPLAST SA | 厄瓜多尔 | $46.4K |