Poly Poly Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 548 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN POLY POLY

0
进口笔数
548
出口笔数
$0
进口金额
$12.26M
出口金额
最近进口
2026-06-09
最近出口
0
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $693.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.3K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $462.0K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $291.2K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $618.0K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $564.7K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $693.2K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $477.0K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $411.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.3K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $436.2K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $452.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $257.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.3K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $462.0K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $291.2K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $618.0K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $564.7K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $693.2K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $477.0K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $411.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.3K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $436.2K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $452.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $257.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107579608
企查查编码QVN355AFDT
成立日期2016-09-28
联系地址Số 16a, ngõ 10, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN POLY POLY
企业英文名称POLY POLY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16a, ngõ 10, phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84983876608
邮箱binhnl05@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
320417染料颜料
283650碳酸钙
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南226$4.61M
印度118$2.15M
厄瓜多尔40$1.96M
巴基斯坦54$928.0K
塞尔维亚45$867.9K
中国香港11$372.0K
沙特阿拉伯8$238.7K
阿联酋5$162.7K
乌兹别克斯坦5$113.6K
西班牙3$107.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sacoplast S.A.厄瓜多尔40$1.96M聚丙烯聚合物、织机零件附件
Poly Tech International巴基斯坦54$928.0K其他化学制剂、初级硅氧烷
Reality Products d.o.o.塞尔维亚44$850.8K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Rawplast Impex印度22$681.1K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Maxfill Asia Ltd.越南23$660.4K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Reality Products DOO越南32$566.1K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Sriram Enterprises印度16$438.0K其他化学制剂、未涂布印刷纸
Hop Thuy Polytech International Joint Stock Co.越南25$398.1K其他化学制剂、其他着色制剂
Innsta Bioqem Poly印度26$239.2K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Parmeeth Distributors印度22$182.4K其他化学制剂

近期贸易明细

出口(共 548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他化学制剂SACOPLAST SA厄瓜多尔$2.4K
2026-06-09其他着色制剂SACOPLAST SA厄瓜多尔$16.8K
2026-06-09其他着色制剂SACOPLAST SA厄瓜多尔$7.0K
2026-06-09其他着色制剂SACOPLAST SA厄瓜多尔$4.0K
2026-06-09其他着色制剂SACOPLAST SA厄瓜多尔$6.3K
2026-06-09其他化学制剂SACOPLAST SA厄瓜多尔$49.6K
2026-06-09其他着色制剂SACOPLAST SA厄瓜多尔$800
2026-06-09其他着色制剂SACOPLAST SA厄瓜多尔$666
2026-06-09其他着色制剂SACOPLAST SA厄瓜多尔$1.9K
2026-04-27二氧化钛颜料(<80%)SACOPLAST SA厄瓜多尔$46.4K

相关企业 · 同类产品

Poly Poly Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →