Atotech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,527 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Atotech Việt Nam
- 邮箱2,258
1,139
进口笔数
1,527
出口笔数
$41.33M
进口金额
$82.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306609550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY9W2S1 |
| 成立日期 | 2009-01-07 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Hải Âu, 39B, Đường Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATOTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Hải Âu, 39B, Đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842862961670 |
| 传真 | +842862961675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195.862亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 284169 | 其他高锰酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 284169 | 其他高锰酸盐 |
| 280700 | 硫酸 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 291511 | 甲酸 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 510 | $25.74M |
| 韩国 | 118 | $8.94M |
| 日本 | 67 | $2.53M |
| 德国 | 293 | $1.81M |
| 马来西亚 | 91 | $1.09M |
| 斯洛文尼亚 | 102 | $529.0K |
| 荷兰 | 4 | $489.6K |
| 美国 | 14 | $58.2K |
| 瑞典 | 5 | $36.0K |
| 越南 | 1 | $26.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,441 | $81.85M |
| 韩国 | 49 | $417.2K |
| 日本 | 6 | $53.7K |
| 泰国 | 10 | $22.2K |
| 德国 | 2 | $13.5K |
| 中国台湾 | 2 | $5.3K |
| 新加坡 | 4 | $4.8K |
| 马来西亚 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atotech Deutschland GmbH & Co. KG | 德国 | 301 | $18.76M | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Atotech Korea Ltd. | 韩国 | 117 | $8.94M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| ATOTECH (CHINA) CHEMICALS LTD | 中国香港 | 383 | $7.87M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Atotech Japan K.K. | 日本 | 49 | $2.52M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Atotech (China) Chemicals Ltd. | 中国 | 48 | $1.44M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Atotech (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 99 | $1.11M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Atotech Slovenija, d.d. | 斯洛文尼亚 | 86 | $521.7K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Atotech (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $20.5K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| ATOTECH TAIWAN LTD | 中国台湾 | 6 | $20.3K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Atotech India Private Ltd. | 印度 | 6 | $6.1K | 其他化学制剂、磺基烃衍生物 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 437 | $18.67M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 58 | $13.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $11.40M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 217 | $8.62M | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $3.63M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 48 | $550.7K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 40 | $527.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $458.6K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $410.0K | 印刷电路、其他化学制剂 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $321.7K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ATOTECH (CHINA) CHEMICALS LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ATOTECH (CHINA) CHEMICALS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ATOTECH (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ATOTECH (CHINA) CHEMICALS LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $22 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ATOTECH (CHINA) CHEMICALS LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ATOTECH (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | ATOTECH (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.3K |
出口(共 1,527)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $67.7K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.6K |