ATH Vietnam Technology & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và PHáT TRIểN ATH VIệT NAM
111
进口笔数
196
出口笔数
$2.85M
进口金额
$934.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107590619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP6U1JH |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Lô C8-LK2, Ô 8 Khu C Khu Đô thị Lê Trọng Tấn - Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN ATH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATH VIET NAM TECHNOLOGY AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C8-LK2, Ô 8 Khu C Khu Đô thị Lê Trọng Tấn - Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84915045869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 50 | $1.89M |
| 中国 | 38 | $402.9K |
| 泰国 | 18 | $373.2K |
| 土耳其 | 1 | $60.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $50.4K |
| 德国 | 1 | $35.9K |
| 韩国 | 2 | $31.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 196 | $934.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PMD Chemicals Ltd. | 英国 | 50 | $1.89M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Extra Technology Chemical Ltd. | 泰国 | 16 | $363.3K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $335.7K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 2 | $31.9K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.6K | 磷酸类、其他磷酸盐 |
| Universal Circuit Board Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 其他塑料制品、其他风扇 |
| Extra Technology Chemical Ltd. | 泰国 | 2 | $9.9K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Universal PCB Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Zhongqiang Intelligent Equipment Co., Ltd. (Shenzhen) | 中国 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、液体过滤机械 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 3 | $87 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $515.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $211.9K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $83.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $75.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $943 | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $11 |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $11 |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $3 |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $6.2K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $6.2K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | PMD CHEMICALS LTD | 英国 | $3.9K |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 金属表面酸洗制剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-08 | 焊接用焊剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 焊接用焊剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-04-08 | 金属表面酸洗制剂 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $5.9K |