ATH Vietnam Technology & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và PHáT TRIểN ATH VIệT NAM

118
进口笔数
212
出口笔数
$3.01M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-22
最近出口
17
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-11进口 $70.3K · 5 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-12进口 $71.7K · 3 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2024-02进口 $148.7K · 4 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-03进口 $73.2K · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-05进口 $81.0K · 4 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-06进口 $126.5K · 3 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-07进口 $81.9K · 6 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-08进口 $82.5K · 4 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-09进口 $30.8K · 2 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-10进口 $176.5K · 3 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-11进口 $124.1K · 4 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-01进口 $194.8K · 6 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-05进口 $66.0K · 4 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-06进口 $46.7K · 1 笔出口 $17.3K · 5 笔2025-07进口 $138.8K · 5 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-09进口 $96.9K · 2 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-10进口 $74.7K · 3 笔出口 $30.2K · 5 笔2025-11进口 $54.3K · 3 笔出口 $45.5K · 7 笔2025-12进口 $217.0K · 5 笔出口 $40.8K · 6 笔2026-01进口 $99.8K · 4 笔出口 $36.6K · 8 笔2026-02进口 $54.2K · 1 笔出口 $45.4K · 10 笔2026-03进口 $94.5K · 4 笔出口 $44.1K · 10 笔2026-04进口 $166.2K · 3 笔出口 $41.8K · 4 笔2026-05进口 $151.4K · 5 笔出口 $29.9K · 7 笔2026-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $70.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-11进口 $70.3K · 5 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-12进口 $71.7K · 3 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2024-02进口 $148.7K · 4 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-03进口 $73.2K · 2 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-05进口 $81.0K · 4 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-06进口 $126.5K · 3 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-07进口 $81.9K · 6 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-08进口 $82.5K · 4 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-09进口 $30.8K · 2 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-10进口 $176.5K · 3 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-11进口 $124.1K · 4 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $33.0K · 6 笔2025-01进口 $194.8K · 6 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-05进口 $66.0K · 4 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-06进口 $46.7K · 1 笔出口 $17.3K · 5 笔2025-07进口 $138.8K · 5 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-09进口 $96.9K · 2 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-10进口 $74.7K · 3 笔出口 $30.2K · 5 笔2025-11进口 $54.3K · 3 笔出口 $45.5K · 7 笔2025-12进口 $217.0K · 5 笔出口 $40.8K · 6 笔2026-01进口 $99.8K · 4 笔出口 $36.6K · 8 笔2026-02进口 $54.2K · 1 笔出口 $45.4K · 10 笔2026-03进口 $94.5K · 4 笔出口 $44.1K · 10 笔2026-04进口 $166.2K · 3 笔出口 $41.8K · 4 笔2026-05进口 $151.4K · 5 笔出口 $29.9K · 7 笔2026-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $70.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107590619
企查查编码QVNQP6U1JH
成立日期2016-10-07
联系地址Lô C8-LK2, Ô 8 Khu C Khu Đô thị Lê Trọng Tấn - Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN ATH VIỆT NAM
企业英文名称ATH VIET NAM TECHNOLOGY AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C8-LK2, Ô 8 Khu C Khu Đô thị Lê Trọng Tấn - Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84915045869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
281511固体烧碱
291711草酸化合物
283324硫酸镍
381010金属表面酸洗制剂
381190其他油类添加剂
392690其他塑料制品
340590其他擦亮剂
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
281511固体烧碱
382290其他诊断试剂
381010金属表面酸洗制剂
280800硝酸类
382499其他化学制剂
291814柠檬酸
280610盐酸
281512烧碱溶液
282739其他氯化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国54$2.01M
中国41$444.1K
泰国18$373.2K
土耳其1$60.7K
俄罗斯1$50.4K
德国1$35.9K
韩国2$31.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南212$1.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PMD Chemicals Ltd.英国54$2.01M其他化学制剂、工业清洁制剂
Extra Technology Chemical Ltd.泰国18$373.2K工业清洁制剂、其他化学制剂
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国23$369.7K固体烧碱、其他化学制剂
Beekei Corp.韩国2$31.9K硝酸类、氢氧化钾
Ruisunny Chemical Co., Ltd.中国3$31.6K磷酸类、其他磷酸盐
Universal Circuit Board Equipment Co., Ltd.中国2$25.5K其他塑料制品、过滤净化器零件
Universal PCB Equipment Co., Ltd.中国2$8.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Zhongqiang Intelligent Equipment Co., Ltd. (Shenzhen)中国2$1.7K其他塑料制品、液体过滤机械
Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd.中国香港3$87其他塑料制品、电力控制板
LEYARD (HK) OPTOELECTRONIC TEC中国香港2$66其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南55$551.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南91$219.7K冷轧碳钢带、其他化学制剂
Seojin Vina Co., Ltd.越南16$117.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南23$75.4K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Seojin Auto Co., Ltd.越南5$32.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Fancy Industry Co., Ltd.越南6$15.5K自粘塑料片、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南2$10.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南3$1.3K精炼铜箔、其他化学制剂
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南3$1.2K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南3$752塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11硫酸钠PMD Chemicals Ltd.英国$28
2026-06-11其他硫酸盐PMD Chemicals Ltd.英国$315
2026-06-11其他硫酸盐PMD Chemicals Ltd.英国$824
2026-06-03工业清洁制剂PMD Chemicals Ltd.英国$4.4K
2026-05-07其他化学制剂PMD Chemicals Ltd.英国$3.3K
2026-05-07其他化学制剂PMD Chemicals Ltd.英国$6.2K
2026-05-07其他化学制剂PMD Chemicals Ltd.英国$1.4K
2026-05-07其他化学制剂PMD Chemicals Ltd.英国$1.6K
2026-05-07其他化学制剂PMD Chemicals Ltd.英国$3.0K
2026-05-07其他化学制剂PMD Chemicals Ltd.英国$9.9K

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22油漆溶剂Seojin Vina Co., Ltd.越南$11.2K
2026-06-15其他化学制剂Seojin Vina Co., Ltd.越南$179
2026-06-15焊接用焊剂Seojin Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-15其他化学制剂Seojin Vina Co., Ltd.越南$520
2026-06-15其他化学制剂Seojin Vina Co., Ltd.越南$168
2026-06-15焊接用焊剂Seojin Vina Co., Ltd.越南$323
2026-06-12工业清洁制剂Seojin Auto Co., Ltd.越南$5.2K
2026-06-12焊接用焊剂Seojin Auto Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-12焊接用焊剂Seojin Auto Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-12金属表面酸洗制剂Seojin Auto Co., Ltd.越南$7.3K

相关企业 · 同类产品

ATH Vietnam Technology & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →