WHITE BUG TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CON Bọ TRắNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313646419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN074J613 |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | 402/21B An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CON BỌ TRẮNG |
| 企业英文名称 | WHITE BUG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 402/21B An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.7K |
| 巴西 | 2 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 墨西哥 | 1 | $760 |
| 美国 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IAP WEST, INC | 美国 | 1 | $6.1K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| IAP WEST INC | 智利 | 1 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、起动电机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 其他车辆零件 | IAP WEST INC | 中国 | $41 |
| 2023-11-07 | 其他车辆零件 | IAP WEST INC | 巴西 | $70 |
| 2023-11-07 | 车用照明信号装置 | IAP WEST INC | 巴西 | $142 |
| 2023-11-07 | 车身零件 | IAP WEST INC | 中国 | $51 |
| 2023-11-07 | 起动电机 | IAP WEST INC | 中国 | $52 |
| 2023-11-07 | 其他车辆零件 | IAP WEST INC | 中国 | $40 |
| 2023-11-07 | 其他车辆零件 | IAP WEST INC | 中国 | $525 |
| 2023-11-07 | 车辆制动零件 | IAP WEST INC | 巴西 | $390 |
| 2023-11-07 | 车轮零件 | IAP WEST INC | 中国 | $244 |
| 2023-11-07 | 其他车辆零件 | IAP WEST INC | 巴西 | $480 |