Duc Anh Technical Services & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐứC ANH
28
进口笔数
0
出口笔数
$97.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110480020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D9YKS6 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 93 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH TECHNICAL SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngõ 93 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0352870007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $90.9K |
| 日本 | 1 | $5.6K |
| 印度 | 2 | $930 |
| 英国 | 1 | $345 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $87.3K | 前端装载机、其他电气开关 |
| XIAMEN SIMING DISTRICT WANPIN WHOLE DAILY DEPARTMENT STORE | 中国香港 | 1 | $5.6K | 其他测量仪器、其他自动数据处理部件 |
| Chips Gate Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| APS Tube Pneumatic Cleaning (Tangshan) Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $875 | 气动工具零件 |
| Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | 1 | $580 | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| Jiangsu SferE Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 万用表、其他9030仪器 |
| Keshar Engimech | 印度 | 1 | $350 | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| WEEK TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $345 | 电力控制板、切片机零件 |
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $328 | 其他风扇、前端装载机 |
| Moore Automation Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他锻钢制品 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他锻钢制品 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 6mm以下精炼铜丝 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 6mm以下精炼铜丝 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |