Phu Cuong Thinh Knitting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 变形尼龙纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT KIM PHú CườNG THịNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$96.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109804697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCRNSK8 |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 202 Thôn Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT KIM PHÚ CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU CUONG THINH KNITTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 204, đường La Phù, Thôn Chùa Tổng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84386619992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844711 | 圆型针织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $96.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Golden Gulf Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.6K | 变形尼龙纱、聚酯纱线≥85% |
| Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Yiwu Huading Nylon Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 变形尼龙纱 | YIWU HUADING NYLON CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-14 | 变形尼龙纱 | YIWU HUADING NYLON CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-23 | 变形尼龙纱 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-09 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-10-09 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-04-12 | 变形尼龙纱 | YIWU HUADING NYLON CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-12 | 变形尼龙纱 | YIWU HUADING NYLON CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-10 | 聚酯长丝纱 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-01-06 | 其他钢铁制品 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $278 |
| 2024-01-06 | 圆型针织机 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $36.0K |