Hung Thuan Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Thuận Đạt
11
进口笔数
227
出口笔数
$341.3K
进口金额
$7.55M
出口金额
2023-07-29
最近进口
2024-12-19
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702178046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE689N1 |
| 成立日期 | 2013-04-17 |
| 联系地址 | Số 68/35, Khu phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯNG THUẬN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68/35, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84983661228 |
| 邮箱 | hungthuandat893@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 6 | $213.4K |
| 瑞典 | 2 | $54.0K |
| 巴西 | 2 | $41.6K |
| 芬兰 | 1 | $32.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 174 | $5.51M |
| 德国 | 37 | $1.42M |
| 英国 | 6 | $240.0K |
| 荷兰 | 6 | $213.0K |
| 比利时 | 4 | $161.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAM International Trading S.A. | 智利 | 6 | $213.4K | 6mm以上松木 |
| Sodra Skogsagarna Ekonomisk Forening | 瑞典 | 2 | $54.0K | 萜烯油、6mm以上针叶木 |
| Gam International Trading S.A. | 巴西 | 2 | $41.6K | 6mm以上松木 |
| Sodra Wood Oy | 芬兰 | 1 | $32.3K | 6mm以上针叶木 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 148 | $4.60M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Decobus Handel GmbH | 德国 | 47 | $1.80M | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| Longtech International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $399.6K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Zhangzhou Junbao Wood Products Co., Ltd. | 美国 | 9 | $279.9K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Comharbor Ltd. | 英国 | 5 | $199.2K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| HK HAOJIA TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 4 | $147.9K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| SMART BRIGE INTERNATIONAL CO., LTD. | 伯利兹 | 3 | $119.6K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-29 | 6mm以上松木 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 智利 | $34.6K |
| 2023-07-17 | 6mm以上松木 | Gam International Trading S.A. | 巴西 | $21.1K |
| 2023-07-03 | 6mm以上针叶木 | SODRA SKOGSAGARNA EKONOMISK FORENING | 瑞典 | $22.6K |
| 2023-06-23 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 智利 | $33.9K |
| 2023-06-20 | 6mm以上松木 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 智利 | $34.7K |
| 2023-06-01 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 智利 | $33.3K |
| 2023-05-19 | 6mm以上松木 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 智利 | $32.0K |
| 2023-05-08 | 6mm以上松木 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 智利 | $45.0K |
| 2023-04-10 | 6mm以上松木 | Gam International Trading S.A. | 巴西 | $20.5K |
| 2023-03-10 | 6mm以上针叶木 | SODRA WOOD OY | 芬兰 | $32.3K |
出口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 软垫木座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $16.9K |
| 2024-12-19 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $10.5K |
| 2024-12-18 | 软垫木座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $5.8K |
| 2024-12-18 | 软垫木座椅 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $8.8K |
| 2024-12-18 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $5.4K |
| 2024-12-18 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $3.5K |
| 2024-12-16 | 卧室木家具 | DECOBUS HANDEL GMBH | 荷兰 | $5.1K |
| 2024-12-16 | 卧室木家具 | DECOBUS HANDEL GMBH | 荷兰 | $10.9K |
| 2024-12-16 | 卧室木家具 | DECOBUS HANDEL GMBH | 荷兰 | $4.9K |
| 2024-12-16 | 卧室木家具 | DECOBUS HANDEL GMBH | 荷兰 | $5.1K |