Manh Ha PL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,112 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MạNH Hà PL
1,112
进口笔数
20
出口笔数
$4.67M
进口金额
$149.1K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2024-08-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900902209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYRUQ3H |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Số 16, Ngõ 10, Đường Kéo Tào, Khối 9, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MẠNH HÀ PL |
| 企业英文名称 | MANH HA PL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Ngõ 10, Đường Kéo Tào, Khối 9, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0962040988 |
| 邮箱 | ctymtvhungphatls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,112 | $4.67M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $149.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,112 | $4.67M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 越南 | 20 | $149.1K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 1,112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 鲜葡萄 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-30 | 去壳花生 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-29 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-29 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-29 | 未碾磨香料籽 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-29 | 去壳花生 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-29 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-28 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-21 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-21 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-21 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $13.6K |
| 2024-08-19 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $13.6K |
| 2024-08-16 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-14 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-12 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-04 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-03 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $6.8K |