Ha Son 55 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,024 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà SơN 55
1,024
进口笔数
0
出口笔数
$4.01M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900890472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWMHJ48 |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 675 Đường Trần Đăng Ninh, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ SƠN 55 |
| 企业英文名称 | HA SON 55 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 675 Đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0966999590 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080510 | 橙子 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,024 | $4.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 756 | $2.91M | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 135 | $535.1K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Canmu Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $168.8K | 鲜苹果、磷肥(P2O5<35%) |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 41 | $124.0K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $70.3K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $66.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $40.8K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Honghe Youaisi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.7K | 鲜苹果、柑橘 |
| Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 柑橘、鲜苹果 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.0K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1,024)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-31 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-31 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-31 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-30 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-30 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-30 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |