Ngoc Hoang Gia Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NGọC HOàNG GIA
21
进口笔数
1
出口笔数
$507.6K
进口金额
$4.4K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2023-05-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304358679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2SG96X |
| 成立日期 | 2006-05-03 |
| 联系地址 | 409 Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | NGOC HOANG GIA MANUFACTURING TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 409 Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02837139217 |
| 邮箱 | ngochoanggia@viettel.vn |
| 传真 | 37137964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 844820 | 机器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $507.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WA BETSY INDUSTRIAL Co., Ltd. | 中国 | 11 | $321.1K | 纺织纤维预处理机零件、皮带输送机 |
| WA-BETSY Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.0K | 纺织润滑剂、工业干燥机 |
| Shanghai Zaee Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.4K | 塑料封口件、毡无纺布机械 |
| WA BETSY INDUSTRIAL Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.7K | 液体过滤机械 |
| Hellmann Worldwide Logistics AG & Co. KG | 中国 | 1 | $434 | 其他针织布、手工带锯条 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY | 美国 | 1 | $4.4K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 液体过滤机械 | WA BETSY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-10-28 | 其他玻璃纤维织物 | WA BETSY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-08-20 | 机械零件 | WA BETSY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-19 | 机器零件 | WA BETSY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-03-31 | 其他机器刀具 | WA BETSY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-03-31 | 液体过滤机械 | WA BETSY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-09-26 | 其他橡塑成型机 | WA BETSY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2024-09-26 | 机器零件 | WA BETSY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-23 | 液体过滤机械 | SHANGHAI ZAEE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-07-08 | 铝丝网 | SHANGHAI ZAEE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $696 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 聚酯短纤 | ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY | 美国 | $2.4K |
| 2023-05-10 | 聚酯短纤 | ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY | 美国 | $2.0K |