Tata International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TATA INTERNATIONAL VIệT NAM

78
进口笔数
20
出口笔数
$1.17M
进口金额
$649.9K
出口金额
2025-01-23
最近进口
2024-12-12
最近出口
21
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.9K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.9K · 8 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.7K · 6 笔出口 $332.9K · 5 笔2024-01进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $490 · 1 笔出口 $46.1K · 9 笔2024-03进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $139.5K · 4 笔出口 $121.4K · 1 笔2024-05进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $788 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26 · 1 笔出口 $110.0K · 1 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.9K · 8 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.7K · 6 笔出口 $332.9K · 5 笔2024-01进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $490 · 1 笔出口 $46.1K · 9 笔2024-03进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $139.5K · 4 笔出口 $121.4K · 1 笔2024-05进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $788 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26 · 1 笔出口 $110.0K · 1 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313852299
企查查编码QVNCXPRT59
成立日期2016-06-09
联系地址9B, đường Thái Văn Lung, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TATA INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称TATA INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Rosana Tower, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC: 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842866835355
邮箱admin.tivcl@tatainternational.com
传真+842839101300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32.8695亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
848340齿轮及变速器
410711加工牛马皮革
401039其他橡胶带
841330发动机泵
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
841490泵及压缩机零件
842123内燃机滤油器
842139气体过滤机械
842952360度挖掘机
731819其他螺纹紧固件
842129液体过滤机械
843149土方机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国26$519.7K
印度45$391.8K
意大利27$114.2K
法国15$83.6K
德国24$24.7K
日本9$10.9K
中国20$7.3K
墨西哥7$3.5K
土耳其10$3.3K
美国13$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
肯尼亚5$466.8K
老挝5$135.4K
印度9$46.1K
泰国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JCB Sales Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$718.7K土方机械零件、内燃机滤油器
AGCO International GmbH德国14$103.6K其他钢铁制品、75-130千瓦拖拉机
Faresin Industries S.p.A.意大利3$73.3K非电动叉车、机械零件
JCB Service新加坡20$53.8K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度4$47.6K土壤机械零件、草坪压路机
Tractors & Farm Equipment Ltd.印度2$46.6K其他车辆零件、37-75千瓦拖拉机
Tata International Singapore Pte. Ltd.巴西2$21.4K粗制大豆油、其他煤
SCS Survey CAD System S.r.l.意大利2$4.9K其他塑料制品、无线电导航仪
TATA INTERNATIONAL LIMITED印度17$2.0K其他皮革鞋、直接还原铁
JCB Service英国3$1.6K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meta Plant & Equipment Kenya Ltd.肯尼亚5$466.8K混凝土泵、360度挖掘机
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝4$111.0K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度9$46.1K土壤机械零件、收割机零件
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$24.4K钢铁螺钉螺栓、电力控制板
IST Farm Machinery Co., Ltd.泰国1$1.6K其他车辆零件、变速箱及零件

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-23非泡沫橡胶密封件TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$30
2025-01-23圆锥滚子轴承TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$641
2025-01-23气体过滤机械TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$39
2025-01-23压力测量仪TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$33
2025-01-23阀门龙头TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$276
2025-01-23液体流量计TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$62
2025-01-23阀门龙头TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$625
2025-01-23农用切割刀片TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$42
2025-01-23其他泵和提升机TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$1.1K
2025-01-23农用切割刀片TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$49

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12360度挖掘机META PLANT & EQUIPMENT KENYA LTD肯尼亚$110.0K
2024-07-18液体过滤机械IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$159
2024-07-18压力测量仪IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$20
2024-07-18滚珠轴承IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$21
2024-07-18其他测量仪器IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$12
2024-07-18螺纹螺母IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$1
2024-07-18气体过滤机械IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$39
2024-07-18其他橡胶带IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$19
2024-07-18非泡沫橡胶密封件IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$31
2024-07-18非泡沫橡胶密封件IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$89

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tata International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →