Tata International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TATA INTERNATIONAL VIệT NAM
- 邮箱611
78
进口笔数
20
出口笔数
$1.17M
进口金额
$649.9K
出口金额
2025-01-23
最近进口
2024-12-12
最近出口
21
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313852299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXPRT59 |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | 9B, đường Thái Văn Lung, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TATA INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TATA INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Rosana Tower, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC: 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866835355 |
| 邮箱 | admin.tivcl@tatainternational.com |
| 传真 | +842839101300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.8695亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 26 | $519.7K |
| 印度 | 45 | $391.8K |
| 意大利 | 27 | $114.2K |
| 法国 | 15 | $83.6K |
| 德国 | 24 | $24.7K |
| 日本 | 9 | $10.9K |
| 中国 | 20 | $7.3K |
| 墨西哥 | 7 | $3.5K |
| 土耳其 | 10 | $3.3K |
| 美国 | 13 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 5 | $466.8K |
| 老挝 | 5 | $135.4K |
| 印度 | 9 | $46.1K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCB Sales Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $718.7K | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
| AGCO International GmbH | 德国 | 14 | $103.6K | 其他钢铁制品、75-130千瓦拖拉机 |
| Faresin Industries S.p.A. | 意大利 | 3 | $73.3K | 非电动叉车、机械零件 |
| JCB Service | 新加坡 | 20 | $53.8K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $47.6K | 土壤机械零件、草坪压路机 |
| Tractors & Farm Equipment Ltd. | 印度 | 2 | $46.6K | 其他车辆零件、37-75千瓦拖拉机 |
| Tata International Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | 2 | $21.4K | 粗制大豆油、其他煤 |
| SCS Survey CAD System S.r.l. | 意大利 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、无线电导航仪 |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 17 | $2.0K | 其他皮革鞋、直接还原铁 |
| JCB Service | 英国 | 3 | $1.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meta Plant & Equipment Kenya Ltd. | 肯尼亚 | 5 | $466.8K | 混凝土泵、360度挖掘机 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $111.0K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $46.1K | 土壤机械零件、收割机零件 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $24.4K | 钢铁螺钉螺栓、电力控制板 |
| IST Farm Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 非泡沫橡胶密封件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $30 |
| 2025-01-23 | 圆锥滚子轴承 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $641 |
| 2025-01-23 | 气体过滤机械 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $39 |
| 2025-01-23 | 压力测量仪 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $33 |
| 2025-01-23 | 阀门龙头 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $276 |
| 2025-01-23 | 液体流量计 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $62 |
| 2025-01-23 | 阀门龙头 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $625 |
| 2025-01-23 | 农用切割刀片 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $42 |
| 2025-01-23 | 其他泵和提升机 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-01-23 | 农用切割刀片 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $49 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 360度挖掘机 | META PLANT & EQUIPMENT KENYA LTD | 肯尼亚 | $110.0K |
| 2024-07-18 | 液体过滤机械 | IST FARM MACHINERY CO., LTD | 泰国 | $159 |
| 2024-07-18 | 压力测量仪 | IST FARM MACHINERY CO., LTD | 泰国 | $20 |
| 2024-07-18 | 滚珠轴承 | IST FARM MACHINERY CO., LTD | 泰国 | $21 |
| 2024-07-18 | 其他测量仪器 | IST FARM MACHINERY CO., LTD | 泰国 | $12 |
| 2024-07-18 | 螺纹螺母 | IST FARM MACHINERY CO., LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-07-18 | 气体过滤机械 | IST FARM MACHINERY CO., LTD | 泰国 | $39 |
| 2024-07-18 | 其他橡胶带 | IST FARM MACHINERY CO., LTD | 泰国 | $19 |
| 2024-07-18 | 非泡沫橡胶密封件 | IST FARM MACHINERY CO., LTD | 泰国 | $31 |
| 2024-07-18 | 非泡沫橡胶密封件 | IST FARM MACHINERY CO., LTD | 泰国 | $89 |