KHAI MINH IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XNK KHAI MINH
3
进口笔数
99
出口笔数
$2.0K
进口金额
$250.9K
出口金额
2023-05-26
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110186526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VX6BB1 |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | 362 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK KHAI MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 362 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989129622 |
| 邮箱 | khaiminhmanager@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $240.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUMANSHOJI CO LTD | 越南 | 3 | $2.0K | 可互换钻具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | 47 | $80.0K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 15 | $49.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | 8 | $30.3K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $29.2K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | 5 | $16.0K | 集成电路零件、印刷电路 |
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $13.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | 3 | $10.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| CONG TY TNHH CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM (MST: 2400861053) | 越南 | 2 | $9.9K | 塑料管、自粘塑料片 |
| NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $9.9K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 5 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 液体流量计 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $579 |
| 2023-05-26 | 液体流量计 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $490 |
| 2023-03-23 | 减压阀 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $476 |
| 2023-02-02 | 阀门龙头 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $149 |
| 2023-02-02 | 硫化橡胶管 | MARUMANSHOJI CO LTD | 美国 | $241 |
| 2023-02-01 | 铜合金管件 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $3 |
| 2023-02-01 | 铜合金管件 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $47 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 塑胶涂层手套 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $145 |