UHP Surface Cleaning Solutions Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP LàM SạCH Bề MặT UHP
74
进口笔数
0
出口笔数
$874.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317950924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKQVVW9 |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | 390/40 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP LÀM SẠCH BỀ MẶT UHP |
| 企业英文名称 | AR VIETNAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 390/40 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02838877777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 48 | $581.3K |
| 中国 | 49 | $271.0K |
| 波兰 | 15 | $11.4K |
| 德国 | 15 | $9.1K |
| 捷克 | 1 | $616 |
| 匈牙利 | 1 | $578 |
| 英国 | 1 | $214 |
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annovi Reverberi S.p.A. | 德国 | 8 | $195.0K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tecomec S.R.L. Socio Unico | 意大利 | 17 | $145.2K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $140.5K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Tecomec S.R.L. - Socio Unico | 意大利 | 4 | $80.3K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Techo Electrical & Mechanical (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.1K | 单相交流电机、其他离心泵 |
| Fuan Zhongzhi Pump Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.7K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| RAVEL S.r.l. | 意大利 | 5 | $36.7K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Shanghai Lansheng Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、阀门龙头 |
| Xingtai Lexi Hardware Products Sale Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 其他硫化橡胶制品、泵零件 |
| TECOMEC S.r.l. Socio Unico | 2 | $16.2K | 喷枪、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泵零件 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 铝制管件 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 泵零件 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 铝制管件 | XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD | 中国 | $60 |