UHP Surface Cleaning Solutions Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 喷枪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP LàM SạCH Bề MặT UHP

74
进口笔数
0
出口笔数
$874.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $801 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $801 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317950924
企查查编码QVNDKQVVW9
成立日期2023-07-26
联系地址390/40 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP LÀM SẠCH BỀ MẶT UHP
企业英文名称AR VIETNAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址390/40 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02838877777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842420喷枪
841350其他往复泵
848110减压阀
842490喷雾机零件
902690流量压力检测零件
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
850152750W-75kW交流电机
850140单相交流电机
730799其他钢铁管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利48$581.3K
中国49$271.0K
波兰15$11.4K
德国15$9.1K
捷克1$616
匈牙利1$578
英国1$214
印度1$25

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Annovi Reverberi S.p.A.德国8$195.0K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Tecomec S.R.L. Socio Unico意大利17$145.2K喷雾机零件、喷枪
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国13$140.5K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Tecomec S.R.L. - Socio Unico意大利4$80.3K喷枪、喷雾机零件
Techo Electrical & Mechanical (Taizhou) Co., Ltd.中国7$64.1K单相交流电机、其他离心泵
Fuan Zhongzhi Pump Co., Ltd.中国5$41.7K750W-75kW交流电机、单相交流电机
RAVEL S.r.l.意大利5$36.7K750W-75kW交流电机、单相交流电机
Shanghai Lansheng Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$26.6K其他餐桌厨房玻璃器皿、阀门龙头
Xingtai Lexi Hardware Products Sale Co., Ltd.中国3$18.1K其他硫化橡胶制品、泵零件
TECOMEC S.r.l. Socio Unico2$16.2K喷枪、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28泵零件XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$180
2026-04-28铝制管件XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$60
2026-04-28柴油机零件XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$200
2026-04-28柴油机零件XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$200
2026-04-28泵零件XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$180
2026-04-28止回阀XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$450
2026-04-28止回阀XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$450
2026-04-28其他铝制品XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$60
2026-04-28其他铝制品XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$60
2026-04-28铝制管件XINGTAI LEXI HARDWARE PRODUCTS SALE CO LTD中国$60

相关企业 · 同类产品

UHP Surface Cleaning Solutions Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →