Ton Gia Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ TôN GIA
106
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109574274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXF6403 |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 4 số 59 đường Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÔN GIA |
| 企业英文名称 | TON GIA TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 số 59 đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84388789038 |
| 邮箱 | leanhthachthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Jinjifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $803.2K | 其他办公设备、非CRT电脑显示器 |
| Guangxi Century Innovation Display Electronics Co., Ltd. | 中国 | 21 | $774.0K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Wangda Co., Ltd. | 中国 | 26 | $148.6K | 其他石制品、其他植物产品 |
| Round Asia Trade Ltd. | 中国 | 25 | $131.4K | 粘土及膨润土、其他植物产品 |
| Liaoning Vesente Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $55.6K | 其他石制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Ningcheng County Jiurong Bentonite Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $958 |
| 2026-03-24 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-24 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $958 |
| 2026-03-24 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-07 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-07 | 其他石制品 | LIAONING VESENTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |