Nhat Minh Anh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 人造宝石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHấT MINH ANH
10
进口笔数
0
出口笔数
$35.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314333722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WW2TVT |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | 840 Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT MINH ANH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 840 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84932156078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710499 | 人造宝石 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $35.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangxi Ruilai Jingdi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.1K | 人造宝石 |
| Guangxi Rarity New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 人造宝石 |
| Guangxi Xihui Tiancheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 人造宝石、未加工宝石 |
| GUANGXI RARITY NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 人造宝石 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-14 | 人造宝石 | GUANGXI XIHUI TIANCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |