ISA Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 手工工具及夹具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Isa Kỹ Thuật Công Nghệ
18
进口笔数
39
出口笔数
$374.3K
进口金额
$2.75M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-08
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106535774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8000RW |
| 成立日期 | 2014-05-12 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | ISA TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 846224 | 数控金属折弯机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848330 | 轴承座 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $352.0K |
| 中国 | 7 | $20.0K |
| 美国 | 3 | $1.4K |
| 泰国 | 4 | $857 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $1.93M |
| 越南 | 22 | $793.5K |
| 中国 | 1 | $11.0K |
| 瑞士 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKP Powertech Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $211.5K | 医用X射线设备 |
| AMCOTECH Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $140.5K | 焊接机零件、金属焊条 |
| Shubhada Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $11.0K | 橡塑模具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jacton Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器 |
| Dynex Corp. | 日本 | 3 | $1.4K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| Zhejiang Huiren Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他电气开关、电力控制板 |
| 292cfdabc210d707518c201513adf576 | 2 | $698 | ||
| Shanghai Xinhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $640 | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Raptor Supplies Ltd. | 美国 | 2 | $159 | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shubhada Polymers Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $926.6K | 其他不饱和聚酯、其他电路开关装置 |
| Shubhada Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $871.1K | 其他功能机器、皮带输送机 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $574.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $178.1K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 13 | $148.2K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.4K | 其他橡塑机械 |
| Hitachi Energy Ltd | 瑞士 | 1 | $9.9K | 电器装置零件、变压器零件 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 非医用X射线设备 | AMCOTECH PTE LTD | 印度 | $45.3K |
| 2025-12-26 | 非医用X射线设备 | AMCOTECH PTE LTD | 印度 | $95.2K |
| 2025-11-26 | 医用X射线设备 | AKP POWERTECH PRIVATE LTD | 印度 | $23.0K |
| 2025-11-26 | 医用X光机 | AKP POWERTECH PRIVATE LTD | 印度 | $47.5K |
| 2025-11-17 | 医用X光机 | AKP POWERTECH PRIVATE LTD | 印度 | $23.0K |
| 2025-11-17 | 医用X光机 | AKP POWERTECH PRIVATE LTD | 印度 | $47.5K |
| 2025-11-11 | 医用X射线设备 | AKP POWERTECH PRIVATE LTD | 印度 | $47.5K |
| 2025-11-11 | 医用X光机 | AKP POWERTECH PRIVATE LTD | 印度 | $23.0K |
| 2025-07-08 | 橡塑模具 | SHUBHADA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-08 | 手工工具及夹具 | Raptor Supplies Ltd. | 泰国 | $49 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 非金属测试机 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $16.4K |
| 2026-01-01 | 其他手工工具 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $855 |
| 2026-01-01 | 手工工具及夹具 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-01-01 | 手工工具及夹具 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $935 |
| 2025-12-27 | 其他铝制品 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-12-27 | 其他铝制品 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $855 |
| 2025-12-27 | 其他塑料制品 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $935 |