Summ Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMM
264
进口笔数
2
出口笔数
$1.22M
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-02-04
最近出口
59
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAHQP2E |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 02-04 đường Alexandre De Rhodes, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMM |
| 企业英文名称 | SUMM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02-04 đường Alexandre De Rhodes, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84834560500 |
| 邮箱 | bm@summ.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 290559 | 其他无环醇衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292529 | 亚胺衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 157 | $780.6K |
| 中国 | 52 | $245.9K |
| 美国 | 6 | $44.1K |
| 新加坡 | 16 | $41.7K |
| 意大利 | 7 | $30.3K |
| 德国 | 10 | $30.0K |
| 西班牙 | 4 | $18.3K |
| 中国台湾 | 2 | $7.0K |
| 法国 | 4 | $6.3K |
| 英国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $299.8K | 亚胺衍生物、聚合物基油漆 |
| Aceto Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $95.8K | 麻黄碱类生物碱、酰亚胺及糖精 |
| Aceto Pharma (India) Private Ltd. | 印度 | 18 | $86.1K | 芳香醚衍生物、丙醇和异丙醇 |
| Ankit Pulp & Boards Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $85.1K | 其他纤维素衍生物、棕榈/硬脂酸 |
| Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $76.8K | 聚乙烯醇、不饱和无环酸 |
| NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED | 13 | $55.8K | 棕榈/硬脂酸、其他纤维素衍生物 | |
| Valens Pharmachem Private Ltd. | 印度 | 12 | $39.5K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| ION EXCHANGE (INDIA) LIMITED | 印度 | 12 | $36.5K | 聚合物离子交换剂、水净化机械 |
| Develing Trade B.V. | 新加坡 | 10 | $30.4K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Frey + Lau GmbH | 德国 | 10 | $30.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.3K | 无机非碳化合物、亚胺衍生物 |
| R.N. Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15.3K | 其他腈类化合物、芳香单胺 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚乙烯醇 | Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-24 | 亚胺衍生物 | Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $26.1K |
| 2026-06-24 | 季铵化合物 | Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $12.0K |
| 2026-06-22 | 其他无环醇衍生物 | Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-22 | 酚羧酸类 | Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-15 | 聚合物离子交换剂 | ION EXCHANGE (INDIA) LIMITED | 印度 | $6.8K |
| 2026-06-05 | 其他丙烯酸聚合物 | Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-05-29 | 其他次氯酸盐 | Filo Life Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | $100 |
| 2026-05-26 | 亚胺衍生物 | Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $1.3K |
| 2026-05-21 | 其他生物碱 | Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $115 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 亚胺衍生物 | Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | — | $15.3K |
| 2026-02-03 | 亚胺衍生物 | R.N. Laboratories Pvt. Ltd. | — | $15.3K |