Summ Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUMM

264
进口笔数
2
出口笔数
$1.22M
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-02-04
最近出口
59
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $620 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.7K · 9 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-03进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $73.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $620 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.7K · 9 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-03进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $73.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317679133
企查查编码QVNSAHQP2E
成立日期2023-02-14
联系地址02-04 đường Alexandre De Rhodes, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUMM
企业英文名称SUMM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址02-04 đường Alexandre De Rhodes, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84834560500
邮箱bm@summ.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
340242非离子表面活性剂
290312二氯甲烷
292529亚胺衍生物
391239其他纤维素醚
130219其他植物提取物
291719其他无环多元羧酸
291570棕榈/硬脂酸
391400聚合物离子交换剂
290559其他无环醇衍生物

出口

HS 编码产品
292529亚胺衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度157$780.6K
中国52$245.9K
美国6$44.1K
新加坡16$41.7K
意大利7$30.3K
德国10$30.0K
西班牙4$18.3K
中国台湾2$7.0K
法国4$6.3K
英国2$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ar Brown (Thailand) Co., Ltd.泰国34$299.8K亚胺衍生物、聚合物基油漆
Aceto Pte. Ltd.新加坡17$95.8K麻黄碱类生物碱、酰亚胺及糖精
Aceto Pharma (India) Private Ltd.印度18$86.1K芳香醚衍生物、丙醇和异丙醇
Ankit Pulp & Boards Pvt. Ltd.印度10$85.1K其他纤维素衍生物、棕榈/硬脂酸
Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd.中国14$76.8K聚乙烯醇、不饱和无环酸
NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LIMITED13$55.8K棕榈/硬脂酸、其他纤维素衍生物
Valens Pharmachem Private Ltd.印度12$39.5K聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物
ION EXCHANGE (INDIA) LIMITED印度12$36.5K聚合物离子交换剂、水净化机械
Develing Trade B.V.新加坡10$30.4K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Frey + Lau GmbH德国10$30.0K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ar Brown (Thailand) Co., Ltd.泰国1$15.3K无机非碳化合物、亚胺衍生物
R.N. Laboratories Pvt. Ltd.印度1$15.3K其他腈类化合物、芳香单胺

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚乙烯醇Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-24亚胺衍生物Ar Brown (Thailand) Co., Ltd.印度$26.1K
2026-06-24季铵化合物Ar Brown (Thailand) Co., Ltd.印度$12.0K
2026-06-22其他无环醇衍生物Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd.中国$800
2026-06-22酚羧酸类Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-15聚合物离子交换剂ION EXCHANGE (INDIA) LIMITED印度$6.8K
2026-06-05其他丙烯酸聚合物Jiangxi Alpha Hi-Tech Pharmaceutical Co., Ltd.中国$360
2026-05-29其他次氯酸盐Filo Life Sciences Pvt. Ltd.印度$100
2026-05-26亚胺衍生物Ar Brown (Thailand) Co., Ltd.印度$1.3K
2026-05-21其他生物碱Ar Brown (Thailand) Co., Ltd.中国台湾$115

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04亚胺衍生物Ar Brown (Thailand) Co., Ltd.—$15.3K
2026-02-03亚胺衍生物R.N. Laboratories Pvt. Ltd.—$15.3K

相关企业 · 同类产品

Summ Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →