Innomat International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Innomat
16
进口笔数
0
出口笔数
$126.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312530549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CQPPC9 |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | 36 Đường Số 25, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ INNOMAT |
| 企业英文名称 | INNOMAT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường Số 25, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84918112919 |
| 邮箱 | info@innomat.vn |
| 官网 | www.innomat.vn |
| 传真 | 0838246181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 551529 | 腈纶机织物 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $48.9K |
| 瑞士 | 1 | $40.9K |
| 德国 | 5 | $15.4K |
| 美国 | 1 | $10.2K |
| 中国 | 3 | $7.0K |
| 印度 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Studio Design VOF | 瑞士 | 1 | $40.9K | 普通石膏制品 |
| EDL Laminates Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $29.9K | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| YShield GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $15.4K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他铝制品 |
| Panaplast Laminates Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.4K | 其他涂布纸 |
| On Union Trading Ltd. | 美国 | 1 | $10.2K | 腈纶机织物 |
| Charoen Decor International Co., Ltd. | 印度 | 1 | $4.0K | 棉混纺机织布 |
| Cangzhou Team Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| The Thai Silk Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.6K | 商业广告材料、聚酯短纤织物 |
| Foshan Tilend Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 加工大理石制品、玻璃马赛克 |
| Thai Techno Glass Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $720 |
| 2026-04-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $161 |
| 2026-04-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $161 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $720 |
| 2025-12-11 | 玻璃马赛克 | Foshan Tilend Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | Cangzhou Team Trading Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2025-11-24 | 铝制结构体 | CANGZHOU TEAM TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-04 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YSHIELD GMBH & CO.KG | 德国 | $2.3K |