Viet Nam Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kho Vận Việt Nam
8
进口笔数
13
出口笔数
$142.3K
进口金额
$55.5K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-01-14
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104908734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GW3918 |
| 成立日期 | 2010-09-15 |
| 联系地址 | Số 16/38, phố Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16/38, phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437326736 |
| 邮箱 | info@vinalogistics.com.vn |
| 官网 | www.vinalog.com.vn |
| 传真 | 0437326737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $89.5K |
| 中国 | 5 | $52.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $47.8K |
| 越南 | 5 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTCO International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $89.5K | 其他苯乙烯聚合物、衬背铝箔 |
| Lu'an Intco Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Guangzhou XingshicaI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| RETO Production Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 35毫米相机、彩色摄影胶卷 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Views | 美国 | 2 | $22.6K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Jamie Young Co. | 美国 | 5 | $14.8K | 带框玻璃镜、非LED电灯 |
| Jamie Young Co. | 越南 | 3 | $6.8K | 带框玻璃镜 |
| Elegant Earth | 美国 | 2 | $5.2K | 金属框架座椅 |
| Kravet Inc. | 美国 | 1 | $2.3K | 其他亚麻织物、非棉刺绣品 |
| Robert Frieze | 美国 | 1 | $1.4K | 木制品、其他木制品 |
| WORLDS AWAY LLC | 美国 | 1 | $1.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Global Views | 越南 | 1 | $750 | 带框玻璃镜、竹编篮筐 |
| Worlds Away | 美国 | 1 | $344 | 木制办公家具、其他木家具 |
| Worlds Away | 越南 | 1 | $208 | 家具配件、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他电视摄像机 | RETO PRODUCTION LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-14 | 钢化安全玻璃 | GUANGZHOU XINGSHICAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-11-14 | 钢化安全玻璃 | GUANGZHOU XINGSHICAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | LU AN INTCO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | LU AN INTCO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | LU AN INTCO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | LU AN INTCO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | LU AN INTCO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | LU AN INTCO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | LU AN INTCO INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 木制品 | GLOBAL VIEWS | 美国 | $6.1K |
| 2025-01-14 | 其他木制品 | GLOBAL VIEWS | 美国 | $5.0K |
| 2024-10-22 | 发光二极管灯具 | JAMIE YOUNG CO | 美国 | $800 |
| 2024-10-22 | 带框玻璃镜 | JAMIE YOUNG CO | 越南 | $3.7K |
| 2024-10-22 | 木制品 | JAMIE YOUNG CO | 美国 | $460 |
| 2024-10-22 | 其他木家具 | JAMIE YOUNG CO | 美国 | $450 |
| 2024-08-23 | 带框玻璃镜 | JAMIE YOUNG CO | 越南 | $780 |
| 2024-08-23 | 其他木家具 | JAMIE YOUNG CO | 美国 | $600 |
| 2024-08-23 | 木制品 | JAMIE YOUNG CO | 美国 | $765 |
| 2024-08-23 | 发光二极管灯具 | JAMIE YOUNG CO | 美国 | $960 |