International Green Vitality Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERNATIONAL GREEN VITALITY
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110111859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7SC7CH |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Lô 01A-B1 Tòa R2 Royal City, số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL GREEN VITALITY |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL GREEN VITALITY LIABILITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01A-B1 Tòa R2 Royal City, số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84919051698 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexmos Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.6K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-18 | 其他护肤品 | Nexmos Co., Ltd. | 韩国 | $7.9K |
| 2023-03-18 | 洗发剂 | Nexmos Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2023-03-18 | 其他护肤品 | Nexmos Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2023-03-18 | 其他护肤品 | NEXMOS CO.,LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2023-03-18 | 其他护肤品 | Nexmos Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |