Tuan Anh Mechanical & Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Dịch Vụ Thương Mại Tuấn Anh
39
进口笔数
0
出口笔数
$919.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106001959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MKYVAU |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Xóm Mới, thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | TUAN ANH MECHANICAL AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, thôn Phương Nhị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842463282638 |
| 传真 | 0436866782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $919.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 24 | $566.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $174.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yibang Machinery Technology (Handan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Goodfix Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-01 | 非螺纹垫圈 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-01 | 非螺纹垫圈 | YIBANG MACHINERY TECHNOLOGY (HANDAN) CO LTD | 中国 | $2.4K |