MINH LONG MEKONG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH LONG MEKONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$63.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801706832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10B8554 |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | Số 43, Ngô Văn Sở, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH LONG MEKONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A18, Nguyễn Hữu Cầu, Khu Biệt Thự Hoàn Mỹ, KV 3 Sông Hậu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0783856789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $63.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI OIL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $41.2K | 人造黄油、其他食品制剂 |
| WOODLANDS SUNNY FOODS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $22.4K | 其他食品制剂、人造黄油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他食品制剂 | FUJI OIL ASIA PTE.LTD | 新加坡 | $20.6K |
| 2024-05-28 | 其他食品制剂 | FUJI OIL ASIA PTE.LTD | 新加坡 | $20.6K |
| 2023-07-07 | 其他食品制剂 | WOODLANDS SUNNY FOODS PTE LTD | 新加坡 | $22.4K |