Hoang Vy Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HOàNG VY
8
进口笔数
112
出口笔数
$58.2K
进口金额
$9.05M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-04-09
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303811920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYNQDX6 |
| 成立日期 | 2005-05-19 |
| 联系地址 | 362/17 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG VY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 362/17 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84913898779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846233 | 数控剪板机 |
| 820520 | 手工锤 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $35.3K |
| 中国 | 5 | $20.5K |
| 墨西哥 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 95 | $8.08M |
| 荷兰 | 9 | $933.3K |
| 新加坡 | 5 | $21.0K |
| 阿联酋 | 1 | $12.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taag Industries Corp. | 美国 | 1 | $35.3K | 其他塑料制品、钢制锁紧垫圈 |
| Yixing Green Spice International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 贱金属脚轮 |
| Shenzhen Bozhishun Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 纺织增强橡胶管、其他钢铁制品 |
| Qingdao Gemen Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 硬质橡胶制品、其他塑料管材 |
| Maquinaria Hojalatera, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $2.4K | 数控金属成形机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taag Industries Corp. | 美国 | 91 | $7.86M | 数控金属成形机、非数控金属剪机 |
| Monolith Grill Gmbh | 德国 | 7 | $923.6K | 其他车辆、非办公金属家具 |
| FB Industries, Inc. | 美国 | 3 | $162.8K | 无缝钢管、矿物加工机零件 |
| FB Industries, Inc. | 美国 | 1 | $55.7K | 无缝钢管、矿物加工机零件 |
| FB Industries, Inc. | 新加坡 | 1 | $17.2K | 无缝钢管 |
| Taag Industries Corp | 阿联酋 | 1 | $12.1K | 数控金属成形机、热冷轧机 |
| Taag Industries Corp | 荷兰 | 1 | $6.7K | 非数控金属剪机 |
| Taag Industries Corp. | 新加坡 | 4 | $3.8K | 数控金属成形机 |
| Maquinaria Hojalatera S.A. de C.V. | 荷兰 | 1 | $3.0K | 机床零件 |
| Taag Industries Corp | 澳大利亚 | 2 | $2.2K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 非机动车零件 | SHENZHEN BOZHISHUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-06-19 | 非机动车零件 | SHENZHEN BOZHISHUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-26 | 硬质橡胶制品 | QINGDAO GEMEN RUBBER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-10 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $28.7K |
| 2025-04-10 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $2.9K |
| 2025-04-10 | 非数控金属剪机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $3.6K |
| 2024-06-12 | 硬质橡胶制品 | QINGDAO GEMEN RUBBER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-03 | 非数控金属管机 | MAQUINARIA HOJALATERA SA DE CV | 墨西哥 | $1.2K |
| 2023-05-24 | 贱金属脚轮 | YIXING GREEN SPICE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2023-05-24 | 贱金属脚轮 | YIXING GREEN SPICE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $4.1K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-09 | 机床零件 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 机床零件 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $92 |
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 机床零件 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $544 |
| 2026-04-09 | 非数控金属剪机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $5.2K |