Hoang Vy Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 数控金属成形机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HOàNG VY

8
进口笔数
112
出口笔数
$58.2K
进口金额
$9.05M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-04-09
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $485.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $375.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 3 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $287.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 3 笔2025-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $142.2K · 2 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $247.2K · 3 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $80.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $485.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $375.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 3 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $287.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $330.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 3 笔2025-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $142.2K · 2 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $247.2K · 3 笔2025-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $80.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $485.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303811920
企查查编码QVNRYNQDX6
成立日期2005-05-19
联系地址362/17 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG VY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址362/17 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84913898779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401700硬质橡胶制品
846229数控金属成形机
830220贱金属脚轮
846239非数控金属剪机
846259非数控金属管机
871690非机动车零件

出口

HS 编码产品
846229数控金属成形机
846239非数控金属剪机
846694机床零件
846693机床零件
846226数控金属成形机
846233数控剪板机
820520手工锤
846249非数控金属冲孔机
871680其他车辆
730439无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$35.3K
中国5$20.5K
墨西哥2$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国95$8.08M
荷兰9$933.3K
新加坡5$21.0K
阿联酋1$12.1K
澳大利亚2$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taag Industries Corp.美国1$35.3K其他塑料制品、钢制锁紧垫圈
Yixing Green Spice International Co., Ltd.中国1$8.2K贱金属脚轮
Shenzhen Bozhishun Industry Co., Ltd.中国1$7.3K纺织增强橡胶管、其他钢铁制品
Qingdao Gemen Rubber Co., Ltd.中国3$5.0K硬质橡胶制品、其他塑料管材
Maquinaria Hojalatera, S.A. de C.V.墨西哥2$2.4K数控金属成形机、其他钢铁制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taag Industries Corp.美国91$7.86M数控金属成形机、非数控金属剪机
Monolith Grill Gmbh德国7$923.6K其他车辆、非办公金属家具
FB Industries, Inc.美国3$162.8K无缝钢管、矿物加工机零件
FB Industries, Inc.美国1$55.7K无缝钢管、矿物加工机零件
FB Industries, Inc.新加坡1$17.2K无缝钢管
Taag Industries Corp阿联酋1$12.1K数控金属成形机、热冷轧机
Taag Industries Corp荷兰1$6.7K非数控金属剪机
Taag Industries Corp.新加坡4$3.8K数控金属成形机
Maquinaria Hojalatera S.A. de C.V.荷兰1$3.0K机床零件
Taag Industries Corp澳大利亚2$2.2K数控金属成形机、非数控金属冲孔机

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19非机动车零件SHENZHEN BOZHISHUN INDUSTRY CO LTD中国$3.9K
2025-06-19非机动车零件SHENZHEN BOZHISHUN INDUSTRY CO LTD中国$3.4K
2025-05-26硬质橡胶制品QINGDAO GEMEN RUBBER CO LTD中国$1.8K
2025-04-10数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP美国$28.7K
2025-04-10数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP美国$2.9K
2025-04-10非数控金属剪机TAAG INDUSTRIES CORP美国$3.6K
2024-06-12硬质橡胶制品QINGDAO GEMEN RUBBER CO LTD中国$1.1K
2023-06-03非数控金属管机MAQUINARIA HOJALATERA SA DE CV墨西哥$1.2K
2023-05-24贱金属脚轮YIXING GREEN SPICE INTERNATIONAL CO., LTD.中国$4.1K
2023-05-24贱金属脚轮YIXING GREEN SPICE INTERNATIONAL CO., LTD.中国$4.1K

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP美国$5.8K
2026-04-09数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP美国$4.5K
2026-04-09机床零件TAAG INDUSTRIES CORP美国$1.1K
2026-04-09数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP美国$5.3K
2026-04-09数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP美国$1.6K
2026-04-09机床零件TAAG INDUSTRIES CORP美国$92
2026-04-09数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP美国$3.3K
2026-04-09机床零件TAAG INDUSTRIES CORP美国$544
2026-04-09非数控金属剪机TAAG INDUSTRIES CORP美国$1.1K
2026-04-09数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP美国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vy Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →