Phu Cuong Lang Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú CườNG LạNG SơN
99
进口笔数
0
出口笔数
$9.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900868910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXGWF8E |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Số 182, đường Lê Lai, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ CƯỜNG LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | PHU CUONG LANG SON CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 182, đường Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84936216186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $9.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $4.02M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.88M | 纸制餐具、其他瓷制品 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.75M | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $37.9K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 机械零件 | Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $46.5K |
| 2026-07-28 | 机械零件 | Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $226.8K |
| 2026-07-28 | 机械零件 | Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $386.4K |
| 2026-07-18 | 其他离心泵 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-18 | 其他电气开关 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $896 |
| 2026-07-18 | 高压继电器 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-18 | 过滤净化器零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-18 | 流量压力检测零件 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $161 |
| 2026-07-18 | 高压继电器 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-18 | 其他离心泵 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $492 |