Linh Khang Foods VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 干杂蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THUơNG MạI XUấT NHậP KHẩU LINH KHANG FOODS VN
2
进口笔数
6
出口笔数
$39.5K
进口金额
$259.1K
出口金额
2023-04-18
最近进口
2024-07-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316392723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYY2PR7 |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | 22 Tỉnh lộ 7, Ấp Bình Hạ Đông, Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THUƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LINH KHANG FOODS VN |
| 企业英文名称 | LINH KHANG FOODS VN EXPORT IMPORT TRADE PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Tỉnh lộ 7, Ấp Bình Hạ Đông, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84909374828 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $39.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $161.3K |
| 中国 | 2 | $97.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Indian Dehydrates | 印度 | 1 | $20.0K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Nilkanth Foods | 印度 | 1 | $19.5K | 干洋葱、混合蔬菜 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Newways International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $105.8K | 干杂蘑菇 |
| Qingdao Newways International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.9K | 干杂蘑菇 |
| Silva International Inc. | 越南 | 1 | $52.9K | 混合蔬菜、干杂蘑菇 |
| Ajiman Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他谷物粉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 混合蔬菜 | New Indian Dehydrates | 印度 | $20.0K |
| 2023-03-29 | 混合蔬菜 | NILKANTH FOODS | 印度 | $19.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 干杂蘑菇 | QINGDAO NEWWAYS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2024-04-06 | 干杂蘑菇 | QINGDAO NEWWAYS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2023-07-18 | 干杂蘑菇 | QINGDAO NEWWAYS INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $52.9K |
| 2023-06-16 | 干杂蘑菇 | QINGDAO NEWWAYS INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $52.9K |
| 2023-04-12 | 干杂蘑菇 | SILVA INTERNATIONAL INC | 越南 | $52.9K |
| 2023-02-28 | 其他谷物粉 | AJIMAN CO., LTD | 越南 | $2.6K |