Kumgang Star Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KUMGANG STAR
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108736317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVX9TYBG |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 322/118 Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KUMGANG STAR |
| 企业英文名称 | KUMGANG STAR TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 322/118 Nhân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02466868667 |
| 邮箱 | kumgangstar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chai Watana Tannery Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.1K | 其他皮革制品、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2023-01-31 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $196 |
| 2023-01-31 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $34 |
| 2023-01-31 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $432 |
| 2023-01-31 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $139 |
| 2023-01-31 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $8.3K |
| 2023-01-31 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $71 |
| 2023-01-31 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $179 |
| 2023-01-31 | 加工牛马皮革 | CHAI WATANA TANNERY GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.6K |