Viet Digital Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Kỹ THUậT Số VIệT

206
进口笔数
22
出口笔数
$118.19M
进口金额
$9.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-30
最近出口
29
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $546.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $504.7K · 6 笔出口 $326.8K · 1 笔2023-12进口 $8.98M · 9 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-01进口 $81.6K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $141.1K · 3 笔出口 $425.8K · 1 笔2024-03进口 $5.60M · 7 笔出口 $347.4K · 1 笔2024-04进口 $102.0K · 2 笔出口 $449.7K · 2 笔2024-05进口 $7.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $501.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.42M · 3 笔出口 $903.7K · 1 笔2024-08进口 $1.90M · 3 笔出口 $1.91M · 2 笔2024-09进口 $1.18M · 10 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-10进口 $7.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $272.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.45M · 8 笔出口 $1.19M · 3 笔2025-01进口 $1.67M · 2 笔出口 $676.3K · 1 笔2025-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $707.9K · 3 笔出口 $1.55M · 3 笔2025-05进口 $6.85M · 5 笔出口 $490.4K · 2 笔2025-06进口 $2.66M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.91M · 5 笔出口 $848.4K · 1 笔2025-08进口 $342.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.72M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.2K · 3 笔出口 $150.6K · 1 笔2025-11进口 $2.73M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.50M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.98M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.34M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $546.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $504.7K · 6 笔出口 $326.8K · 1 笔2023-12进口 $8.98M · 9 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-01进口 $81.6K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $141.1K · 3 笔出口 $425.8K · 1 笔2024-03进口 $5.60M · 7 笔出口 $347.4K · 1 笔2024-04进口 $102.0K · 2 笔出口 $449.7K · 2 笔2024-05进口 $7.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $501.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.42M · 3 笔出口 $903.7K · 1 笔2024-08进口 $1.90M · 3 笔出口 $1.91M · 2 笔2024-09进口 $1.18M · 10 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-10进口 $7.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $272.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.45M · 8 笔出口 $1.19M · 3 笔2025-01进口 $1.67M · 2 笔出口 $676.3K · 1 笔2025-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $707.9K · 3 笔出口 $1.55M · 3 笔2025-05进口 $6.85M · 5 笔出口 $490.4K · 2 笔2025-06进口 $2.66M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.91M · 5 笔出口 $848.4K · 1 笔2025-08进口 $342.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.72M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.2K · 3 笔出口 $150.6K · 1 笔2025-11进口 $2.73M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.50M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.98M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.34M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105570286
企查查编码QVN42BTSP2
成立日期2011-10-14
联系地址Tầng 21, Tòa nhà đa năng ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT SỐ VIỆT
企业英文名称VIET DIGITAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 21, Tòa nhà đa năng ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
电话+842435690436
邮箱info@vdigital.vn
传真+842435690439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
851779通信设备零件
847170存储单元
847149其他自动数据处理系统
8473308471机器零件
853710电力控制板
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
854470绝缘电线

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
851762通信设备
851779通信设备零件
847149其他自动数据处理系统
853710电力控制板
841459其他风扇
842121水净化机械
854370其他电气设备
860800铁路配件及信号设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚43$41.01M
墨西哥29$18.21M
中国75$16.67M
爱尔兰12$15.17M
印度10$6.23M
越南24$5.12M
捷克9$4.53M
美国16$4.29M
泰国14$2.69M
中国台湾20$2.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡19$8.37M
中国香港2$906.8K
印度尼西亚1$29.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aveno Pty Ltd澳大利亚23$32.45M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Ponticulus Ltd.匈牙利75$27.15M通信设备、通信设备零件
AVENO Pty Ltd马来西亚22$24.64M含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统
AVENO PTY LTD中国香港29$7.55M通信设备、通信设备零件
GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD中国香港5$5.93M存储单元、通信设备
AVENO Pty Ltd墨西哥8$4.72M通信设备
AVENO Pty Ltd新加坡7$2.82M通信设备、存储单元
Golden Hawk Information Technology Ltd.马来西亚5$505.1K其他自动数据处理系统、通信设备
TNC TECH CORP中国香港3$401.8K其他自动数据处理系统、通信设备
SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN中国台湾4$1.8K8471机器零件、固态存储设备

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Hawk Information Technology Ltd.新加坡9$4.70M存储单元、含CPU和I/O的ADP设备
TNC TECH CORP中国香港4$1.04M存储单元、含CPU和I/O的ADP设备
Pegasus International Group Ltd.新加坡1$973.5K存储单元、通信设备零件
SSS (HK) Technology Co., Ltd.中国1$903.7K通信设备、通信设备零件
Blue Hub Technology Pte. Ltd.新加坡1$848.4K通信设备、通信设备零件
Global Height Technology Pte. Ltd.新加坡1$337.6K含CPU和I/O的ADP设备
Pegasus International Group Ltd新加坡1$326.8K含CPU和I/O的ADP设备
Cisco Systems (USA) Pte. Ltd.新加坡2$144.5K通信设备、静止变流器
PT Delameta Bilano印度尼西亚1$29.4K其他通信设备、125W以下风扇
AVENO PTY LTD中国香港1$3.1K通信设备

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备AVENO PTY LTD马来西亚$1.04M
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备AVENO PTY LTD马来西亚$297.7K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备AVENO PTY LTD马来西亚$297.7K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备AVENO PTY LTD马来西亚$199.2K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备AVENO PTY LTD马来西亚$109.6K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备AVENO PTY LTD马来西亚$109.6K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备AVENO PTY LTD马来西亚$1.04M
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备AVENO PTY LTD马来西亚$199.2K
2026-04-24通信设备PONTICULUS LTD.中国$120.7K
2026-04-24通信设备AVENO PTY LTD美国$220.7K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30存储单元TNC TECH CORP新加坡$70.4K
2025-10-30其他自动数据处理系统TNC TECH CORP新加坡$31.0K
2025-10-30存储单元TNC TECH CORP新加坡$49.3K
2025-07-15通信设备零件BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$7.8K
2025-07-15通信设备BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$113.7K
2025-07-15通信设备BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$96.4K
2025-07-15通信设备零件BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$9.2K
2025-07-15通信设备零件BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$13.8K
2025-07-15通信设备零件BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$20.7K
2025-07-15通信设备BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$160.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Digital Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →