Viet Digital Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Kỹ THUậT Số VIệT
206
进口笔数
22
出口笔数
$118.19M
进口金额
$9.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-30
最近出口
29
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105570286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42BTSP2 |
| 成立日期 | 2011-10-14 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà đa năng ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT SỐ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET DIGITAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà đa năng ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 电话 | +842435690436 |
| 邮箱 | info@vdigital.vn |
| 传真 | +842435690439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 43 | $41.01M |
| 墨西哥 | 29 | $18.21M |
| 中国 | 75 | $16.67M |
| 爱尔兰 | 12 | $15.17M |
| 印度 | 10 | $6.23M |
| 越南 | 24 | $5.12M |
| 捷克 | 9 | $4.53M |
| 美国 | 16 | $4.29M |
| 泰国 | 14 | $2.69M |
| 中国台湾 | 20 | $2.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 19 | $8.37M |
| 中国香港 | 2 | $906.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aveno Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $32.45M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Ponticulus Ltd. | 匈牙利 | 75 | $27.15M | 通信设备、通信设备零件 |
| AVENO Pty Ltd | 马来西亚 | 22 | $24.64M | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| AVENO PTY LTD | 中国香港 | 29 | $7.55M | 通信设备、通信设备零件 |
| GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 5 | $5.93M | 存储单元、通信设备 |
| AVENO Pty Ltd | 墨西哥 | 8 | $4.72M | 通信设备 |
| AVENO Pty Ltd | 新加坡 | 7 | $2.82M | 通信设备、存储单元 |
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 马来西亚 | 5 | $505.1K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| TNC TECH CORP | 中国香港 | 3 | $401.8K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN | 中国台湾 | 4 | $1.8K | 8471机器零件、固态存储设备 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 新加坡 | 9 | $4.70M | 存储单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| TNC TECH CORP | 中国香港 | 4 | $1.04M | 存储单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Pegasus International Group Ltd. | 新加坡 | 1 | $973.5K | 存储单元、通信设备零件 |
| SSS (HK) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $903.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Blue Hub Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $848.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Global Height Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $337.6K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Pegasus International Group Ltd | 新加坡 | 1 | $326.8K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Cisco Systems (USA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $144.5K | 通信设备、静止变流器 |
| PT Delameta Bilano | 印度尼西亚 | 1 | $29.4K | 其他通信设备、125W以下风扇 |
| AVENO PTY LTD | 中国香港 | 1 | $3.1K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $1.04M |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $297.7K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $297.7K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $199.2K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $109.6K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $109.6K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $1.04M |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $199.2K |
| 2026-04-24 | 通信设备 | PONTICULUS LTD. | 中国 | $120.7K |
| 2026-04-24 | 通信设备 | AVENO PTY LTD | 美国 | $220.7K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 存储单元 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $70.4K |
| 2025-10-30 | 其他自动数据处理系统 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $31.0K |
| 2025-10-30 | 存储单元 | TNC TECH CORP | 新加坡 | $49.3K |
| 2025-07-15 | 通信设备零件 | BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2025-07-15 | 通信设备 | BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $113.7K |
| 2025-07-15 | 通信设备 | BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $96.4K |
| 2025-07-15 | 通信设备零件 | BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $9.2K |
| 2025-07-15 | 通信设备零件 | BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $13.8K |
| 2025-07-15 | 通信设备零件 | BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $20.7K |
| 2025-07-15 | 通信设备 | BLUE HUB TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $160.7K |