Spec Tech Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SPEC TECH
2
进口笔数
109
出口笔数
$420
进口金额
$197.4K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301189779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ8DBEA |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Khu phố Nghiêm Xá, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SPEC TECH |
| 企业英文名称 | SPEC TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Chùa, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84828869333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $196.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $420 | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $55.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $54.4K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $48.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG WHITEPEAK VIET NAM | 越南 | 2 | $1.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2024-07-09 | 其他塑料制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-09 | 其他塑料制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $107 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $24 |