Dang Khoa Cam Khe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐăNG KHOA CẩM KHê
9
进口笔数
5
出口笔数
$82.1K
进口金额
$279.4K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2025-08-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601040177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ87BN8 |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Khu Quang Trung 1, Xã Yên Tập, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐĂNG KHOA CẨM KHÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quang Trung, Xã Phú Khê, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84943555022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620719 | 非棉内裤 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $58.5K |
| 中国 | 7 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $279.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whanis | 韩国 | 2 | $58.5K | 聚酯机织物、塑料包装箱 |
| Whanis | 中国 | 7 | $23.5K | 硫化橡胶服装、聚酯机织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whanis | 韩国 | 3 | $253.0K | 非棉内裤、其他服装配件 |
| Juyoung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.4K | 毡呢无纺服装 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 染色合成针织布 | Whanis | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-26 | 聚酯机织物 | Whanis | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-15 | 聚酯机织物 | Whanis | 韩国 | $1.6K |
| 2024-11-19 | 其他拉链 | Whanis | 韩国 | $4.2K |
| 2024-11-19 | 塑料包装箱 | Whanis | 韩国 | $2.1K |
| 2024-11-19 | 其他人造窄幅布 | Whanis | 韩国 | $3.0K |
| 2024-11-19 | 染色合成针织布 | Whanis | 韩国 | $6.1K |
| 2024-11-19 | 染色合成经编织物 | Whanis | 韩国 | $3.8K |
| 2024-11-18 | 聚酯机织物 | Whanis | 韩国 | $37.6K |
| 2024-07-23 | 塑料包装箱 | Whanis | 中国 | $2.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 非棉内裤 | Whanis | 韩国 | $61.5K |
| 2025-08-21 | 其他服装配件 | Whanis | 韩国 | $9.8K |
| 2025-05-31 | 非棉内裤 | Whanis | 韩国 | $58.0K |
| 2025-05-31 | 其他服装配件 | Whanis | 韩国 | $6.0K |
| 2024-12-11 | 非棉内裤 | Whanis | 韩国 | $117.7K |
| 2023-09-26 | 毡呢无纺服装 | Juyoung Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2023-07-07 | 毡呢无纺服装 | Juyoung Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |