Triple Garment (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,248 笔 · 主营 女式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH May Mặc Triple (Việt Nam)

4,538
进口笔数
7,248
出口笔数
$109.28M
进口金额
$203.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-05
最近出口
45
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.64M20232024202520262023-11进口 $2.86M · 79 笔出口 $3.16M · 94 笔2023-12进口 $2.42M · 101 笔出口 $9.64M · 221 笔2024-01进口 $2.78M · 124 笔出口 $5.57M · 260 笔2024-02进口 $1.62M · 54 笔出口 $3.47M · 103 笔2024-03进口 $2.29M · 103 笔出口 $4.21M · 149 笔2024-04进口 $2.47M · 87 笔出口 $4.68M · 173 笔2024-05进口 $4.55M · 145 笔出口 $4.49M · 110 笔2024-06进口 $2.44M · 97 笔出口 $3.25M · 65 笔2024-07进口 $2.48M · 69 笔出口 $6.02M · 244 笔2024-08进口 $1.81M · 103 笔出口 $7.92M · 264 笔2024-09进口 $2.66M · 98 笔出口 $5.91M · 195 笔2024-10进口 $3.78M · 108 笔出口 $3.99M · 180 笔2024-11进口 $3.25M · 124 笔出口 $4.02M · 157 笔2024-12进口 $1.62M · 104 笔出口 $6.79M · 285 笔2025-01进口 $1.60M · 85 笔出口 $4.66M · 249 笔2025-02进口 $1.85M · 99 笔出口 $4.37M · 172 笔2025-03进口 $2.29M · 130 笔出口 $4.91M · 232 笔2025-04进口 $3.65M · 124 笔出口 $3.84M · 260 笔2025-05进口 $2.88M · 94 笔出口 $2.82M · 164 笔2025-06进口 $1.99M · 101 笔出口 $4.71M · 171 笔2025-07进口 $1.65M · 85 笔出口 $5.11M · 192 笔2025-08进口 $2.09M · 118 笔出口 $9.26M · 172 笔2025-09进口 $2.74M · 134 笔出口 $3.44M · 100 笔2025-10进口 $3.97M · 166 笔出口 $3.88M · 80 笔2025-11进口 $2.13M · 112 笔出口 $5.68M · 136 笔2025-12进口 $2.18M · 137 笔出口 $4.87M · 155 笔2026-01进口 $2.47M · 123 笔出口 $4.71M · 152 笔2026-02进口 $2.11M · 76 笔出口 $3.54M · 185 笔2026-03进口 $1.80M · 102 笔出口 $4.60M · 175 笔2026-04进口 $5.49M · 107 笔出口 $4.67M · 163 笔2026-05进口 $3.65M · 142 笔出口 $3.89M · 116 笔2026-06进口 $2.87M · 132 笔出口 $5.61M · 136 笔2026-07进口 $2.35M · 133 笔出口 $5.61M · 116 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28520232024202520262023-11进口 $2.86M · 79 笔出口 $3.16M · 94 笔2023-12进口 $2.42M · 101 笔出口 $9.64M · 221 笔2024-01进口 $2.78M · 124 笔出口 $5.57M · 260 笔2024-02进口 $1.62M · 54 笔出口 $3.47M · 103 笔2024-03进口 $2.29M · 103 笔出口 $4.21M · 149 笔2024-04进口 $2.47M · 87 笔出口 $4.68M · 173 笔2024-05进口 $4.55M · 145 笔出口 $4.49M · 110 笔2024-06进口 $2.44M · 97 笔出口 $3.25M · 65 笔2024-07进口 $2.48M · 69 笔出口 $6.02M · 244 笔2024-08进口 $1.81M · 103 笔出口 $7.92M · 264 笔2024-09进口 $2.66M · 98 笔出口 $5.91M · 195 笔2024-10进口 $3.78M · 108 笔出口 $3.99M · 180 笔2024-11进口 $3.25M · 124 笔出口 $4.02M · 157 笔2024-12进口 $1.62M · 104 笔出口 $6.79M · 285 笔2025-01进口 $1.60M · 85 笔出口 $4.66M · 249 笔2025-02进口 $1.85M · 99 笔出口 $4.37M · 172 笔2025-03进口 $2.29M · 130 笔出口 $4.91M · 232 笔2025-04进口 $3.65M · 124 笔出口 $3.84M · 260 笔2025-05进口 $2.88M · 94 笔出口 $2.82M · 164 笔2025-06进口 $1.99M · 101 笔出口 $4.71M · 171 笔2025-07进口 $1.65M · 85 笔出口 $5.11M · 192 笔2025-08进口 $2.09M · 118 笔出口 $9.26M · 172 笔2025-09进口 $2.74M · 134 笔出口 $3.44M · 100 笔2025-10进口 $3.97M · 166 笔出口 $3.88M · 80 笔2025-11进口 $2.13M · 112 笔出口 $5.68M · 136 笔2025-12进口 $2.18M · 137 笔出口 $4.87M · 155 笔2026-01进口 $2.47M · 123 笔出口 $4.71M · 152 笔2026-02进口 $2.11M · 76 笔出口 $3.54M · 185 笔2026-03进口 $1.80M · 102 笔出口 $4.60M · 175 笔2026-04进口 $5.49M · 107 笔出口 $4.67M · 163 笔2026-05进口 $3.65M · 142 笔出口 $3.89M · 116 笔2026-06进口 $2.87M · 132 笔出口 $5.61M · 136 笔2026-07进口 $2.35M · 133 笔出口 $5.61M · 116 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304968145
企查查编码QVNAS6YDBJ
成立日期2007-05-14
联系地址Ấp 12, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC TRIPLE (VIỆT NAM)
企业英文名称TRIPLE GARMENT (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 12, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837957441
邮箱cindynguyen1068@gmail.com
传真+842837957440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本410.3777亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
600632染色合成针织布
580790非织造标签
560410包覆橡胶绳
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
960630纽扣零件及坯料

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
610442棉针织连衣裙
610832女式化纤睡衣
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
611430其他人纤针织服装
610443化纤连衣裙
610462女棉裤
610722男式化纤睡衣
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,557$58.39M
越南1,492$42.40M
中国台湾405$6.15M
斯里兰卡56$1.44M
美国45$409.0K
韩国35$262.3K
印度尼西亚26$187.8K
日本2$23.8K
中国香港7$9.2K
泰国2$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5,246$151.90M
中国台湾1,033$41.95M
加拿大619$5.31M
越南58$1.80M
荷兰67$695.1K
南非7$658.9K
中国37$469.8K
中国香港138$277.3K
新加坡1$260.1K
阿尔及利亚1$242.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makalot Industrial Co., Ltd.越南3,312$82.70M染色合成针织布、弹性针织布
Makalot Industrial Co. Ltd.中国台湾1,091$23.93M染色合成针织布、印刷标签
Best Pacific Textiles Lanka Pvt. Ltd.印度25$677.0K窄幅弹性织物、弹性针织布
Samil Vina Co., Ltd.越南7$422.2K弹性针织布、染色棉针织布
SHING LING SEWING MACHINE CO LTD中国台湾15$302.9K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Leader Garment Machinery Co., Ltd. (Vietnam)越南5$166.3K弹性针织布、聚乙烯袋
Hikari (Shanghai) Precise Machinery Science & Technology Co., Ltd.中国5$145.2K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
INDONESIA LIBOLON FIBER SYSTEM印度尼西亚8$118.9K染色聚酯布、染色合成针织布
Hong Qiao Garment Accessories Co., Ltd.越南7$11.7K非织造标签、机织标签
NATCO (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$3.9K印刷标签、非玻璃化转印纸

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makalot Industrial Co., Ltd.越南4,892$161.29M女式合成纤维裤、弹性针织布
Makalot Industrial Co. Ltd.中国台湾1,034$41.95M女式合成纤维裤、聚酯机织物
Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd.越南17$344.6K染色棉针织布、印刷标签
PT GLORY INDUSTRIAL SEMARANG印度尼西亚11$68.0K聚酯机织物、窄幅弹性织物
OLD NAVY, LLC美国257$0棉针织服装、女式棉制服装
Old Navy (Canada) Inc.加拿大51$0女式棉裤、棉针织服装
THE GAP, INC.美国32$0棉针织服装、女式棉制服装
GAP (Canada) Inc.加拿大26$0棉针织服装、男棉裤
OLD NAVY LLC美国23$0男棉裤、棉针织服装
THE GAP INC美国7$0棉针织服装、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 4,538)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料衣着附件Makalot Industrial Co. Ltd.美国$979
2026-07-31包覆橡胶绳Makalot Industrial Co. Ltd.越南$337
2026-07-31包覆橡胶绳Makalot Industrial Co. Ltd.越南$3.6K
2026-07-31染色棉针织布Makalot Industrial Co. Ltd.中国$3.0K
2026-07-31其他塑料制品Makalot Industrial Co. Ltd.中国$108
2026-07-31塑料衣着附件Makalot Industrial Co. Ltd.美国$1.2K
2026-07-31塑料衣着附件Makalot Industrial Co. Ltd.中国$3.7K
2026-07-31染色棉针织布Makalot Industrial Co. Ltd.中国$4.1K
2026-07-31弹性针织布Makalot Industrial Co. Ltd.越南$27.7K
2026-07-31染色棉针织布Makalot Industrial Co. Ltd.中国$38.4K

出口(共 7,248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-05女式化纤睡衣THE GAP, INC.美国$0
2026-09-30女式化纤浴袍THE GAP, INC.美国$0
2026-09-30女式化纤浴袍THE GAP, INC.美国$0
2026-09-30女式化纤浴袍THE GAP, INC.美国$0
2026-09-23化纤针织服装Old Navy (Canada) Inc.美国$0
2026-09-23化纤针织服装Old Navy (Canada) Inc.美国$0
2026-09-22女式化纤浴袍GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-09-16女式化纤睡衣GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-09-15婴儿棉针织品GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-09-09女式化纤浴袍THE GAP INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Triple Garment (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →