Vinatech Services & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ VINATECH
- 邮箱6
217
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
105
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107912665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH52BH1X |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 10, tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ VINATECH |
| 企业英文名称 | VINATECH SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842466868933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.15M |
| 德国 | 14 | $470.5K |
| 奥地利 | 7 | $244.3K |
| 美国 | 21 | $219.6K |
| 马来西亚 | 5 | $158.0K |
| 捷克 | 4 | $134.5K |
| 日本 | 16 | $107.8K |
| 韩国 | 8 | $90.7K |
| 英国 | 3 | $69.1K |
| 意大利 | 8 | $40.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $733.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $555.4K | 前端装载机、土方机械零件 |
| EURATECH INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $153.8K | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| PEWAG Austria GmbH | 德国 | 4 | $150.7K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Liuzhou Chenglong Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Harvest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.8K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $46.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Haikou Tuoling Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.3K | 不锈钢圆棒、其他钢铁制品 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $10.7K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Suwannee & A Sealing Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $9.8K | 垫片套装、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锡条杆 | Kapp Alloy & Wire Inc | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 锡条杆 | Kapp Alloy & Wire Inc | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 锡条杆 | Kapp Alloy & Wire Inc | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 锡条杆 | Kapp Alloy & Wire Inc | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $555 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $821 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $555 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $821 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $347 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $1.2K |