PSS Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK PSS
33
进口笔数
0
出口笔数
$754.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110338289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6VPJ9A |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 8b ngõ 141/86 phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK PSS |
| 企业英文名称 | PSS XNK LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84903437996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 701964 | 涂层玻璃纤维布 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $754.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Juding Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $681.1K | 卷状沥青制品、自粘塑料片 |
| Shandong Jincaijiang Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.8K | 非泡沫塑料片、人造纤维无纺布 |
| HEBEI FEIDI IMP & EXP TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $22.8K | 云母粉、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 玻璃纤维布 | HEBEI FEIDI IMP & EXP TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 玻璃纤维布 | HEBEI FEIDI IMP & EXP TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 玻璃纤维布 | HEBEI FEIDI IMP & EXP TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 玻璃纤维布 | HEBEI FEIDI IMP & EXP TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 卷状沥青制品 | GUANGXI JUDING TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 卷状沥青制品 | GUANGXI JUDING TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 卷状沥青制品 | GUANGXI JUDING TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-09 | 卷状沥青制品 | GUANGXI JUDING TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-02 | 卷状沥青制品 | GUANGXI JUDING TRADING CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-04-02 | 卷状沥青制品 | GUANGXI JUDING TRADING CO LTD | 中国 | $40.6K |