LK Construction & Interior Decor Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế XâY DựNG Và TRANG TRí NộI THấT LK
2
进口笔数
3
出口笔数
$15.9K
进口金额
$47.0K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317735275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBJ8HDJ |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Phòng 401, Số 9 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT LK |
| 企业英文名称 | LK Interior Decoration Design and Construction Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401, Số 9 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84914540455 |
| 邮箱 | nguyenphuongly510@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $41.3K |
| 美国 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangli Anti-static Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $41.3K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Tigerco Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5.3K | 聚氨酯纺织物、其他窄幅织物 |
| National Public Seating | 美国 | 1 | $450 | 其他车辆、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 其他钢铁结构体 | XIANGLI ANTI-STATIC DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD (JIANGSU) | 中国 | $10.6K |
| 2024-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | XIANGLI ANTI-STATIC DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD (JIANGSU) | 中国 | $65 |
| 2024-06-24 | 其他钢铁结构体 | XIANGLI ANTI-STATIC DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD (JIANGSU) | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-24 | 泡沫橡胶板 | XIANGLI ANTI-STATIC DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD (JIANGSU) | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-24 | 硫化橡胶管 | XIANGLI ANTI-STATIC DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD (JIANGSU) | 中国 | $377 |
| 2024-06-24 | 其他钢铁结构体 | XIANGLI ANTI-STATIC DECORATIVE MATERIAL CO.,LTD (JIANGSU) | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-24 | 焊接方钢管 | KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | TIGERCO LTD | — | $900 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | TIGERCO LTD | — | $900 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | TIGERCO LTD | — | $3.5K |
| 2025-07-09 | 非办公金属家具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $5.6K |
| 2025-07-09 | 金属框架座椅 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $7.2K |
| 2025-07-09 | 金属框架座椅 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $9.6K |
| 2025-07-09 | 金属框架座椅 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $13.2K |
| 2025-07-09 | 非办公金属家具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $5.6K |
| 2024-06-13 | 金属框架座椅 | NATIONAL PUBLIC SEATING | 美国 | $450 |