Kien An Produce & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và SảN XUấT KIêN AN
61
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4WNS6U |
| 成立日期 | 2016-09-24 |
| 联系地址 | Tầng 2 - Số A66 - Khu tái định cư LK 19a, LK 19b, X7, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KIÊN AN |
| 企业英文名称 | KIEN AN PRODUCE AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN 01-03 Cụm công nghiệp Đồng Sóc, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84936674456 |
| 邮箱 | tamnhualaysang102@gmail.com |
| 官网 | tamnhualaysang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.49M |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $995.8K |
| 中国台湾 | 1 | $67.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.21M | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $995.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $694.5K | 其他聚醚、丙烯腈 |
| Planet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $212.7K | 其他合成橡胶、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Shenglong Chemical Ltd. | 中国 | 3 | $131.1K | 聚碳酸酯 |
| b6324a1e47be4c6f371a643dd428dd35 | 1 | $82.9K | ||
| TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $67.5K | 聚碳酸酯、低密度聚乙烯 |
| Xinda Polymers Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 聚碳酸酯 |
| TMD International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 聚碳酸酯、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Sinocem International (Everseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.5K | 聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚碳酸酯 | TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | $33.8K |
| 2026-04-09 | 聚碳酸酯 | TRUST ME TRADING CO LTD | 中国台湾 | $33.8K |
| 2026-03-19 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $159.3K |
| 2026-01-26 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $201.6K |
| 2026-01-07 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM INTERNATIONAL (OVERSEAS) PTE LTD | 中国 | $79.9K |
| 2026-01-06 | 聚碳酸酯 | PLANET ASIA PTE LTD | 中国 | $76.5K |
| 2026-01-06 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-10-16 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM INTERNATIONAL (OVERSEAS) PTE LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-10-02 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM INTERNATIONAL (OVERSEAS) PTE LTD | 中国 | $79.9K |
| 2025-09-23 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM INTERNATIONAL (OVERSEAS) PTE LTD | 中国 | $40.0K |