BPRO VIET NAM TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bpro Việt Nam
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$578
出口金额
—
最近进口
2023-05-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106413014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80W03RB |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 341, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BPRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BPRO VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 341, phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842438697539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $578 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUY LEBEL | 越南 | 1 | $578 | 瓷制卫生洁具、瓷制装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $26 |
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $21 |
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $26 |
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $47 |
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $26 |
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $47 |
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $21 |
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $47 |
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $13 |
| 2023-05-31 | 瓷制装饰品 | GUY LEBEL | 越南 | $21 |