American Feeds Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI HOA Kỳ

255
进口笔数
0
出口笔数
$108.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.51M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.63M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.81M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.94M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.37M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.46M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.68M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.92M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.13M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.31M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.17M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.90M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.52M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.86M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.80M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.51M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.63M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.81M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.94M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.37M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.46M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.68M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.92M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.13M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.31M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.17M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.90M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.52M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.86M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.80M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100113656
企查查编码QVNVWUY7QQ
成立日期2007-01-22
联系地址Thôn Ngọc Mai, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI HOA KỲ
企业英文名称AMERICAN FEEDS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Mai, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84919261414
邮箱ttt.mai@goldcoin-vn.com
传真+842203777120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
292241氨基酸及酯类
293040蛋氨酸化合物
230330酿造废料
292310季铵化合物
350790其他酶制剂
283525磷酸二钙
100199其他小麦及混合麦

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷76$54.89M
巴西43$30.47M
美国24$11.41M
中国58$7.90M
中国台湾22$1.78M
新加坡13$1.06M
泰国14$748.3K
日本3$283.0K
马来西亚2$220.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡190$102.09M其他玉米、大豆油渣
Gold Coin (Zhuhai) Co., Ltd.中国14$3.00M猫狗饲料、膦酸酯化合物
DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾22$1.78M猫狗饲料、其他酶制剂
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡13$1.06M猫狗饲料、零售杀菌剂
Klean Greentech Co., Ltd.泰国12$736.1K猫狗饲料
Qingdao Baojia Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$80.8K其他升降机械、工业机器人
Neo Agro Business Co., Ltd.泰国1$12.2K其他消毒剂、医用粘性敷料
Famsun Co., Ltd.中国1$4.7K农用机械零件、饲料制备机
Adjanee MS泰国1$6其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玉米ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD.阿根廷$753.8K
2026-04-29其他玉米ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD.阿根廷$753.8K
2026-04-27猫狗饲料DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾$32.6K
2026-04-27猫狗饲料DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾$32.6K
2026-04-24其他玉米ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD.阿根廷$1.01M
2026-04-24其他玉米ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD.阿根廷$1.01M
2026-04-17猫狗饲料DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾$48.8K
2026-04-17猫狗饲料DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾$48.8K
2026-04-14猫狗饲料Klean Greentech Co., Ltd.泰国$56.6K
2026-04-14猫狗饲料Klean Greentech Co., Ltd.泰国$56.6K

相关企业 · 同类产品

American Feeds Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →