American Feeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI HOA Kỳ
255
进口笔数
0
出口笔数
$108.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100113656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWUY7QQ |
| 成立日期 | 2007-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Mai, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI HOA KỲ |
| 企业英文名称 | AMERICAN FEEDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Mai, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84919261414 |
| 邮箱 | ttt.mai@goldcoin-vn.com |
| 传真 | +842203777120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 76 | $54.89M |
| 巴西 | 43 | $30.47M |
| 美国 | 24 | $11.41M |
| 中国 | 58 | $7.90M |
| 中国台湾 | 22 | $1.78M |
| 新加坡 | 13 | $1.06M |
| 泰国 | 14 | $748.3K |
| 日本 | 3 | $283.0K |
| 马来西亚 | 2 | $220.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 190 | $102.09M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Gold Coin (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $3.00M | 猫狗饲料、膦酸酯化合物 |
| DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | 22 | $1.78M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 13 | $1.06M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Klean Greentech Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $736.1K | 猫狗饲料 |
| Qingdao Baojia Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.8K | 其他升降机械、工业机器人 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.2K | 其他消毒剂、医用粘性敷料 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Adjanee MS | 泰国 | 1 | $6 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $753.8K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $753.8K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | $32.6K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | $32.6K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $1.01M |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 阿根廷 | $1.01M |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | $48.8K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | $48.8K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | Klean Greentech Co., Ltd. | 泰国 | $56.6K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | Klean Greentech Co., Ltd. | 泰国 | $56.6K |