Katsu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KATSU VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$634.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109007927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BY49XA |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Số 448 Ngọc Lâm, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KATSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KATSU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 448 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84399188866 |
| 邮箱 | hirokovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $337.0K |
| 德国 | 18 | $150.6K |
| 日本 | 9 | $99.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $12.7K |
| 美国 | 5 | $12.3K |
| 菲律宾 | 2 | $11.8K |
| 匈牙利 | 1 | $6.1K |
| 墨西哥 | 1 | $2.2K |
| 瑞典 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micropower Inc. | 中国 | 28 | $474.1K | 铁钢罐<50升、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 花岗岩制品、其他塑料制品 |
| MICROPOWER INC | 中国香港 | 1 | $9.2K | 其他测量仪器 |
| Stober Antriebstechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $5.0K | 齿轮及变速器、静止变流器 |
| Shenzhen Global International Transportation (Agency) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | PVC涂层织物、人造纤维绒布 |
| Micropower Inc. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.5K | 液压气压阀门 |
| IET Labs, Inc. | 美国 | 1 | $3.4K | 电信仪器、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他测量仪器 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 止回阀 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-20 | 计量计数器 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $520 |
| 2026-03-20 | 其他机器刀具 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-20 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 日本 | $627 |
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 滚珠轴承 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 德国 | $246 |
| 2026-03-20 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU QIGANG TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $126 |