Katsu Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KATSU VIệT NAM

52
进口笔数
0
出口笔数
$715.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109007927
企查查编码QVN4BY49XA
成立日期2019-12-02
联系地址Số 448 Ngọc Lâm, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KATSU VIỆT NAM
企业英文名称KATSU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 448 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+84399188866
邮箱hirokovietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
848120液压气压阀门
903289其他自动控制仪
85011037.5瓦以下电机
851762通信设备
902910计量计数器
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$364.9K
德国20$189.5K
日本11$111.1K
斯洛伐克1$12.7K
美国5$12.3K
菲律宾2$11.8K
匈牙利1$6.1K
墨西哥1$2.2K
西班牙1$2.1K
瑞典1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Micropower Inc.中国30$545.9K其他塑料制品、铁钢罐<50升
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国8$81.4K染色棉混纺布、其他塑料制品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国2$30.4KLED光伏照明装置、玩具模型
Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd.中国2$15.4K非办公金属家具、聚酯长丝织物
Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国1$11.4K其他塑料制品、600mm以下镀层钢卷
MICROPOWER INC中国香港1$9.2K其他测量仪器
Stober Antriebstechnik GmbH & Co. KG德国1$5.0K齿轮及变速器、传动部件
Shenzhen Global International Transportation (Agency) Co., Ltd.中国1$3.9KPVC涂层织物、人造纤维绒布
WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港1$3.5K液压气压阀门
IET Labs, Inc.美国1$3.4K电信仪器、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29旋转排量泵ABAG-TECHNIK GMBH西班牙$2.1K
2026-05-14组合测量仪器Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$43
2026-05-14其他测量仪器Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-14高压继电器Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.新加坡$51
2026-05-14带接头绝缘电线Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$462
2026-05-14液体流量计Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$270
2026-05-14高压熔断器Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$148
2026-05-14通信设备Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$228
2026-05-14自动控制仪器Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$220
2026-05-14液压气压阀门Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$214

相关企业 · 同类产品

Katsu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →