Hipuna International Trading Corporation

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Quốc Tế Hipuna

125
进口笔数
0
出口笔数
$3.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $485.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $365.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $294.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $206.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $257.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $485.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $350.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $238.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $115.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $365.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $294.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $206.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $257.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $485.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $350.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $238.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $115.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312058245
企查查编码QVN0YFP2MM
成立日期2012-11-19
联系地址Số 90, Đường số 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HIPUNA
企业英文名称HIPUNA INTERNATIONAL TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 90, Đường số 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话0918842758
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
853650其他电气开关
870899其他车辆零件
391890塑料地板
392630塑料配件
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
830140其他金属锁
851821单个扬声器
852190非磁带视频设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$2.55M
韩国14$862.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国28$887.6KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Daesung Hi-Tech Electronics Co., Ltd.韩国12$710.6K非磁带视频设备、单个扬声器
Dongguan Huihang Electronic Technology Co., Ltd.中国13$528.8K其他电视摄像机、非CRT显示器
Hefei Sunshine Sci-Tech Co., Ltd.中国27$528.0K其他车辆零件、其他电气开关
Danyang Rongwen Vehicle Accessory Co., Ltd.中国7$151.0K其他车辆零件、塑料配件
BROS International Co., Ltd.中国2$104.4K静止变流器、其他电气开关
Guangzhou Sipu Communication Equipment Co., Ltd.中国5$52.3K带接头绝缘电线、绝缘电线
Zhejiang KKA Electrics Technology Co., Ltd.中国3$12.1K60伏以下继电器、1000伏以下保险丝
Shenzhen Yaoxiang Trading Co., Ltd.中国4$9.6K塑料配件
Shandong Meihuayuan Industry & Trade Co., Ltd.中国3$2.6K不锈钢管配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15阀门龙头DASCO PRECISION LTD.韩国$3.0K
2026-06-15阀门龙头DASCO PRECISION LTD.韩国$2.4K
2026-06-15阀门龙头DASCO PRECISION LTD.韩国$15.7K
2026-06-15其他功能机器DASCO PRECISION LTD.韩国$75.2K
2026-06-01固态存储设备SHENZHEN RUIQIXIN TECHNOLOGY CO, LIMITED中国$18.5K
2026-06-01不锈钢管配件Shandong Meihuayuan Industry & Trade Co., Ltd.中国$650
2026-05-20PVC地板/墙覆盖物Dongguan Quanshun Leather Co., Ltd.中国$17.1K
2026-05-19车辆金属配件Dongguan Huihang Electronic Technology Co., Ltd.中国$245
2026-05-19其他电视摄像机Dongguan Huihang Electronic Technology Co., Ltd.中国$720
2026-05-19非CRT显示器Dongguan Huihang Electronic Technology Co., Ltd.中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hipuna International Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →