TechOne Technology Development & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ TECHONE
17
进口笔数
0
出口笔数
$282.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110062954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN250WR6V |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Số nhà B83, Đường Ngọc Hồi, Tổ dân phố số 1, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TECHONE |
| 企业英文名称 | TECHONE TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà B83, Đường Ngọc Hồi, Tổ dân phố số 1, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934271789 |
| 邮箱 | vuhoangthanh948@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $282.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $282.2K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 数控钻床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-12-25 | 非数控金属冲孔机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $349 |
| 2023-12-25 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $209 |
| 2023-12-25 | 测量仪器 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2023-12-25 | 非数控金属冲孔机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-25 | 数控钻床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-12-25 | 数控钻床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-25 | 数控金属成形机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-12-25 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-25 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $419 |