Hanh Tu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HạNH Tú
17
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106653471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6Y76K9 |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Số 94, ngõ 71 phố Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẠNH TÚ |
| 企业英文名称 | HANH TU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94, ngõ 71 phố Tân Ấp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842437173550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $87.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Pito Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $87.0K | 瓷餐具、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-07-30 | 瓷餐具 | GUANGDONG PITO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |