Rhaycom Vietnam Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 铝板/片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RHAYCOM VIETNAM INDUSTRIES

113
进口笔数
30
出口笔数
$11.29M
进口金额
$854.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $916.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $555.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $648.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $475.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $694.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $334.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $365.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $502.9K · 4 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-05进口 $677.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $916.8K · 9 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-08进口 $534.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $492.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $403.1K · 6 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-11进口 $485.0K · 4 笔出口 $593 · 1 笔2024-12进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $225.0K · 1 笔出口 $68.7K · 2 笔2025-02进口 $228.0K · 2 笔出口 $89.3K · 3 笔2025-03进口 $151.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.6K · 2 笔出口 $74.5K · 2 笔2025-05进口 $503.1K · 4 笔出口 $45.7K · 2 笔2025-06进口 $67.4K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-07进口 $45.5K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-08进口 $159.7K · 3 笔出口 $106.1K · 4 笔2025-09进口 $97.4K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-10进口 $128.6K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $108.3K · 2 笔2025-12进口 $227.1K · 4 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $435 · 1 笔2026-02进口 $170.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-04进口 $264.5K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $555.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $648.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $475.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $694.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $334.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $365.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $502.9K · 4 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-05进口 $677.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $916.8K · 9 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-08进口 $534.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $492.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $403.1K · 6 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-11进口 $485.0K · 4 笔出口 $593 · 1 笔2024-12进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $225.0K · 1 笔出口 $68.7K · 2 笔2025-02进口 $228.0K · 2 笔出口 $89.3K · 3 笔2025-03进口 $151.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.6K · 2 笔出口 $74.5K · 2 笔2025-05进口 $503.1K · 4 笔出口 $45.7K · 2 笔2025-06进口 $67.4K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-07进口 $45.5K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-08进口 $159.7K · 3 笔出口 $106.1K · 4 笔2025-09进口 $97.4K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-10进口 $128.6K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $108.3K · 2 笔2025-12进口 $227.1K · 4 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-01进口 $25.6K · 2 笔出口 $435 · 1 笔2026-02进口 $170.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-04进口 $264.5K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314414065
企查查编码QVN2B4SM0V
成立日期2017-05-19
联系地址90/5 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RHAYCOM VIETNAM INDUSTRIES
企业英文名称RHAYCOM VIETNAM INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址J1 tầng 18 (18.10) tại Tòa Nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02854117365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760611铝板/片
760612铝合金板材
400231丁基橡胶
721030镀锌钢板
721250600mm以下镀层钢卷
731029钢铁容器<50升
721114热轧钢扁平材
721129冷轧碳钢带
722020冷轧不锈钢

出口

HS 编码产品
760612铝合金板材
722020冷轧不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$10.57M
印度13$645.1K
越南2$80.4K
韩国1$632

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$799.0K
中国2$43.3K
韩国4$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rhaycom Co., Ltd.中国87$10.04M铝合金板材、铝板/片
Reliance Sibur Elastomers Pvt. Ltd.印度13$645.1K丁基橡胶、钢铁容器<50升
Rhaycom Co., Ltd.韩国10$523.2K铝合金板材、铝板/片
Ohsung Vina Co., Ltd.越南2$80.4K单相交流电机、37.5瓦以下电机
Qingdao Baojingchang Iron & Steel Co., Ltd.中国1$1.4K热轧钢扁平材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南24$799.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Rhaycom Co., Ltd.中国2$43.3K铝合金板材、其他铝制品
Rhaycom Co., Ltd.韩国4$12.1K冷轧不锈钢、铝合金板材

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20铝板/片Rhaycom Co., Ltd.中国$36.4K
2026-04-20铝合金板材Rhaycom Co., Ltd.中国$41.7K
2026-04-20铝板/片Rhaycom Co., Ltd.中国$54.2K
2026-04-20铝板/片Rhaycom Co., Ltd.中国$54.2K
2026-04-20铝板/片Rhaycom Co., Ltd.中国$36.4K
2026-04-20铝合金板材Rhaycom Co., Ltd.中国$41.7K
2026-03-16铝板/片Rhaycom Co., Ltd.中国$37.6K
2026-03-16铝板/片Rhaycom Co., Ltd.中国$18.7K
2026-02-25铝板/片Rhaycom Co., Ltd.中国$7.0K
2026-02-24铝板/片Rhaycom Co., Ltd.中国$479

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23冷轧不锈钢Rhaycom Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-04-19冷轧不锈钢Rhaycom Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-03-16冷轧不锈钢Rhaycom Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-03-16冷轧不锈钢Rhaycom Co., Ltd.韩国$937
2026-03-16冷轧不锈钢Rhaycom Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-01-28冷轧不锈钢Rhaycom Co., Ltd.韩国$435
2025-12-12铝合金板材OHSUNG VINA LTD CO越南$20.1K
2025-11-04铝合金板材OHSUNG VINA LTD CO越南$22.8K
2025-11-03铝合金板材OHSUNG VINA LTD CO越南$55.9K
2025-11-03铝合金板材OHSUNG VINA LTD CO越南$29.5K

相关企业 · 同类产品

Rhaycom Vietnam Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →