GB Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gb Vina
84
进口笔数
79
出口笔数
$2.68M
进口金额
$5.29M
出口金额
2024-01-05
最近进口
2024-01-27
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700746991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V9J8FW |
| 成立日期 | 2006-08-25 |
| 联系地址 | Khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GB VINA |
| 企业英文名称 | GB VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu ma-nơ-canh các loại mã số HS 9618 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 06503642913 |
| 邮箱 | luanlien28112010@gmail.com |
| 传真 | 06503642911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 262.0831亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 550690 | 其他合成纤维 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $2.05M |
| 中国 | 15 | $436.2K |
| 日本 | 7 | $87.8K |
| 意大利 | 4 | $65.0K |
| 中国台湾 | 1 | $45.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.67M |
| 韩国 | 48 | $2.59M |
| 越南 | 1 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GBKO Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $1.62M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $460.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 中国 | 9 | $371.5K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| GBKO Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 日本 | 2 | $50.2K | 染色合成针织布、合成经编织物 |
| Jangan Apparel Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $45.9K | 合成经编织物、染色合成针织布 |
| GBKO Co., Ltd. | 法国 | 1 | $34.9K | 弹性针织布 |
| Eurojersey S.p.A. | 意大利 | 2 | $27.8K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| GBKO Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $2.4K | 弹性针织布、合成经编织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Sport (China) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.67M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| GBKO Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $2.59M | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| GBKO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 弹性针织布 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $372 |
| 2024-01-05 | 合成经编织物 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $496 |
| 2024-01-05 | 弹性针织布 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $383 |
| 2024-01-05 | 弹性针织布 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $320 |
| 2024-01-05 | 弹性针织布 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $278 |
| 2024-01-05 | 弹性针织布 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $196 |
| 2024-01-05 | 合成经编织物 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $437 |
| 2024-01-05 | 弹性针织布 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $340 |
| 2024-01-05 | 合成经编织物 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $554 |
| 2024-01-05 | 塑料衣着附件 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $439 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 化纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2024-01-27 | 化纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2024-01-27 | 其他人纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2024-01-27 | 化纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2024-01-27 | 化纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-01-27 | 化纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $33.7K |
| 2024-01-27 | 化纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $40.6K |
| 2024-01-27 | 化纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2024-01-27 | 化纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2024-01-27 | 化纤针织服装 | GBKO.CO.,LTD | 韩国 | $23.6K |